GeForce GTX 770M SLI vs GTX 1050 3 GB

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 770M SLI
2013
2x 3 GB GDDR5, 150 Watt
11.69

GTX 1050 3 GB chỉ vượt qua GTX 770M SLI với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất408402
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.8011.99
Kiến trúcKepler (2012−2018)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGP107
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)21 Tháng 5 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1920768
Tần số nhân811 MHz1392 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1518 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2540 Million3,300 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu72.86
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.332 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu24
TMUskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 3 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 192 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ4000 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu84.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA+6.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 65−70
+1.5%
65−70
−1.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Hogwarts Legacy 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
+6%
50−55
−6%
Counter-Strike 2 65−70
+1.5%
65−70
−1.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Far Cry 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+2%
50−55
−2%
Forza Horizon 5 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
Hogwarts Legacy 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
Valorant 100−110
+6%
100−105
−6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
+6%
50−55
−6%
Counter-Strike 2 65−70
+1.5%
65−70
−1.5%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+0.6%
170−180
−0.6%
Cyberpunk 2077 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Dota 2 80−85
+1.3%
80−85
−1.3%
Far Cry 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+2%
50−55
−2%
Forza Horizon 5 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
Grand Theft Auto V 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
Hogwarts Legacy 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Valorant 100−110
+6%
100−105
−6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+6%
50−55
−6%
Cyberpunk 2077 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Dota 2 80−85
+1.3%
80−85
−1.3%
Far Cry 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+2%
50−55
−2%
Hogwarts Legacy 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Valorant 100−110
+6%
100−105
−6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+0%
90−95
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+0%
90−95
+0%
Valorant 120−130
−0.8%
130−140
+0.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Forza Horizon 4 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Hogwarts Legacy 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 60−65
−1.6%
65−70
+1.6%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 40−45
−2.3%
45−50
+2.3%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+10%
10−11
−10%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12
+10%
10−11
−10%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.69 12.12
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 21 Tháng 5 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 75 Watt

GTX 1050 3 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3.7%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 770M SLI và GeForce GTX 1050 3 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 770M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 1050 3 GB dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 770M SLI
GeForce GTX 770M SLI
NVIDIA GeForce GTX 1050 3 GB
GeForce GTX 1050 3 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 770M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 369 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 3 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 770M SLI hoặc GeForce GTX 1050 3 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.