GeForce GTX 680M SLI vs RTX A4000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 680M SLI
2012
2x 4 GB GDDR5
15.26

RTX A4000 vượt qua GTX 680M SLI với mức trọn vẹn là 209% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất34767
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu24.67
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTXGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 6 2012 (12 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng26886144
Tần số nhân720 MHz735 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu140 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu299.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.17 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680M SLI và RTX A4000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p133
−201%
400−450
+201%
Full HD98
−206%
300−350
+206%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 85−90
−199%
260−270
+199%
Cyberpunk 2077 30−35
−197%
95−100
+197%
Hogwarts Legacy 27−30
−193%
85−90
+193%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 65−70
−203%
200−210
+203%
Counter-Strike 2 85−90
−199%
260−270
+199%
Cyberpunk 2077 30−35
−197%
95−100
+197%
Far Cry 5 50−55
−194%
150−160
+194%
Fortnite 85−90
−202%
260−270
+202%
Forza Horizon 4 60−65
−197%
190−200
+197%
Forza Horizon 5 45−50
−206%
150−160
+206%
Hogwarts Legacy 27−30
−193%
85−90
+193%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−198%
170−180
+198%
Valorant 120−130
−180%
350−400
+180%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 65−70
−203%
200−210
+203%
Counter-Strike 2 85−90
−199%
260−270
+199%
Counter-Strike: Global Offensive 229
−206%
700−750
+206%
Cyberpunk 2077 30−35
−197%
95−100
+197%
Dota 2 95−100
−202%
290−300
+202%
Far Cry 5 50−55
−194%
150−160
+194%
Fortnite 85−90
−202%
260−270
+202%
Forza Horizon 4 60−65
−197%
190−200
+197%
Forza Horizon 5 45−50
−206%
150−160
+206%
Grand Theft Auto V 55−60
−205%
180−190
+205%
Hogwarts Legacy 27−30
−193%
85−90
+193%
Metro Exodus 30−35
−197%
95−100
+197%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−198%
170−180
+198%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−193%
120−130
+193%
Valorant 120−130
−180%
350−400
+180%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
−203%
200−210
+203%
Cyberpunk 2077 30−35
−197%
95−100
+197%
Dota 2 95−100
−202%
290−300
+202%
Far Cry 5 50−55
−194%
150−160
+194%
Forza Horizon 4 60−65
−197%
190−200
+197%
Hogwarts Legacy 27−30
−193%
85−90
+193%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−198%
170−180
+198%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−193%
120−130
+193%
Valorant 120−130
−180%
350−400
+180%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 85−90
−202%
260−270
+202%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
−206%
95−100
+206%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
−207%
350−400
+207%
Grand Theft Auto V 24−27
−200%
75−80
+200%
Metro Exodus 18−20
−189%
55−60
+189%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
−198%
450−500
+198%
Valorant 150−160
−188%
450−500
+188%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−202%
130−140
+202%
Cyberpunk 2077 14−16
−186%
40−45
+186%
Far Cry 5 30−35
−203%
100−105
+203%
Forza Horizon 4 35−40
−189%
110−120
+189%
Hogwarts Legacy 16−18
−194%
50−55
+194%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−204%
70−75
+204%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−35
−194%
100−105
+194%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
−192%
35−40
+192%
Grand Theft Auto V 27−30
−204%
85−90
+204%
Hogwarts Legacy 9−10
−200%
27−30
+200%
Metro Exodus 12−14
−192%
35−40
+192%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−186%
60−65
+186%
Valorant 85−90
−206%
260−270
+206%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−195%
65−70
+195%
Counter-Strike 2 12−14
−192%
35−40
+192%
Cyberpunk 2077 6−7
−200%
18−20
+200%
Dota 2 55−60
−191%
160−170
+191%
Far Cry 5 16−18
−181%
45−50
+181%
Forza Horizon 4 27−30
−196%
80−85
+196%
Hogwarts Legacy 9−10
−200%
27−30
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−200%
45−50
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 14−16
−200%
45−50
+200%

Vậy GTX 680M SLI và RTX A4000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4000 nhanh hơn 201% ở độ phân giải 900p
  • RTX A4000 nhanh hơn 206% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.26 47.15
Mức độ mới 4 Tháng 6 2012 12 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX A4000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 209%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4000 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 680M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 680M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 680M SLI
GeForce GTX 680M SLI
NVIDIA RTX A4000
RTX A4000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 655 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680M SLI hoặc RTX A4000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.