GeForce GTX 680M SLI vs GT 755M SLI

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 680M SLI
2012
2x 4 GB GDDR5
15.03
+89.3%

GTX 680M SLI vượt qua GT 755M SLI với mức ấn tượng là 89% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất347511
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.90
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTXN14P-?
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 6 2012 (12 năm năm trước)1 Tháng 11 2013 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2688768
Tần số nhân720 MHz980 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu2x 1300 Million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu2x ~50 Watt

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB2x 2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit2x 128 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz5400 MHz
Bộ nhớ chia sẻ--

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680M SLI 15.03
+89.3%
GT 755M SLI 7.94

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 680M SLI 10952
+93.1%
GT 755M SLI 5673

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 680M SLI 32635
+58.2%
GT 755M SLI 20627

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

GTX 680M SLI 108
+103%
GT 755M SLI 53

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680M SLI và GeForce GT 755M SLI trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p133
+90%
70−75
−90%
Full HD98
+172%
36
−172%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 85−90
+107%
40−45
−107%
Cyberpunk 2077 30−35
+88.2%
16−18
−88.2%
Hogwarts Legacy 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 65−70
+83.3%
35−40
−83.3%
Counter-Strike 2 85−90
+107%
40−45
−107%
Cyberpunk 2077 30−35
+88.2%
16−18
−88.2%
Far Cry 5 50−55
+96.2%
24−27
−96.2%
Fortnite 85−90
+75.5%
45−50
−75.5%
Forza Horizon 4 60−65
+77.8%
35−40
−77.8%
Forza Horizon 5 45−50
+104%
24−27
−104%
Hogwarts Legacy 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+96.6%
27−30
−96.6%
Valorant 120−130
+52.4%
80−85
−52.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 65−70
+83.3%
35−40
−83.3%
Counter-Strike 2 85−90
+107%
40−45
−107%
Counter-Strike: Global Offensive 229
+78.9%
120−130
−78.9%
Cyberpunk 2077 30−35
+88.2%
16−18
−88.2%
Dota 2 95−100
+57.4%
60−65
−57.4%
Far Cry 5 50−55
+96.2%
24−27
−96.2%
Fortnite 85−90
+75.5%
45−50
−75.5%
Forza Horizon 4 60−65
+77.8%
35−40
−77.8%
Forza Horizon 5 45−50
+104%
24−27
−104%
Grand Theft Auto V 55−60
+96.7%
30−33
−96.7%
Hogwarts Legacy 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%
Metro Exodus 30−35
+100%
16−18
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+96.6%
27−30
−96.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
Valorant 120−130
+52.4%
80−85
−52.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+83.3%
35−40
−83.3%
Cyberpunk 2077 30−35
+88.2%
16−18
−88.2%
Dota 2 95−100
+57.4%
60−65
−57.4%
Far Cry 5 50−55
+96.2%
24−27
−96.2%
Forza Horizon 4 60−65
+77.8%
35−40
−77.8%
Hogwarts Legacy 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+96.6%
27−30
−96.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
Valorant 120−130
+52.4%
80−85
−52.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 85−90
+75.5%
45−50
−75.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+121%
14−16
−121%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+83.9%
60−65
−83.9%
Grand Theft Auto V 24−27
+127%
10−12
−127%
Metro Exodus 18−20
+111%
9−10
−111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+243%
40−45
−243%
Valorant 150−160
+69.6%
90−95
−69.6%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+139%
18−20
−139%
Cyberpunk 2077 14−16
+100%
7−8
−100%
Far Cry 5 30−35
+94.1%
16−18
−94.1%
Forza Horizon 4 35−40
+100%
18−20
−100%
Hogwarts Legacy 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+109%
10−12
−109%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−35
+100%
16−18
−100%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Grand Theft Auto V 27−30
+47.4%
18−20
−47.4%
Hogwarts Legacy 9−10
+200%
3−4
−200%
Metro Exodus 12−14
+300%
3−4
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+163%
8−9
−163%
Valorant 85−90
+102%
40−45
−102%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+144%
9−10
−144%
Counter-Strike 2 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Cyberpunk 2077 6−7
+100%
3−4
−100%
Dota 2 55−60
+83.3%
30−33
−83.3%
Far Cry 5 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Forza Horizon 4 27−30
+108%
12−14
−108%
Hogwarts Legacy 9−10
+200%
3−4
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%

4K
Epic Preset

Fortnite 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%

Vậy GTX 680M SLI và GT 755M SLI cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 680M SLI nhanh hơn 90% ở độ phân giải 900p
  • GTX 680M SLI nhanh hơn 172% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 680M SLI nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 680M SLI đã vượt qua GT 755M SLI trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.03 7.94
Mức độ mới 4 Tháng 6 2012 1 Tháng 11 2013

GTX 680M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 89.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 755M SLI: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 680M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce GT 755M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 680M SLI
GeForce GTX 680M SLI
NVIDIA GeForce GT 755M SLI
GeForce GT 755M SLI

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 755M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680M SLI hoặc GeForce GT 755M SLI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.