GeForce GTX 670MX vs Tesla P40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 670MX và Tesla P40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 670MX
2012
3 GB GDDR5, 75 Watt
4.74

Tesla P40 vượt qua GTX 670MX với mức trọn vẹn là 523% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 670MX và Tesla P40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất645190
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu2.82
Hiệu quả năng lượng4.638.66
Kiến trúcKepler (2012−2018)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGK104GP102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)13 Tháng 9 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$5,699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 670MX và Tesla P40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 670MX và Tesla P40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9603840
Tần số nhân600 MHz1303 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million11,800 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture48.08367.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.154 TFLOPS11.76 TFLOPS
ROPs2496
TMUs80240

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 670MX và Tesla P40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu8-pin EPS
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 670MX và Tesla P40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1400 MHz1808 MHz
Băng thông bộ nhớ67.2 GB/s347.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 670MX và Tesla P40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 670MX và Tesla P40 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 670MX và Tesla P40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (12_1)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 670MX và Tesla P40 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 670MX 4.74
Tesla P40 29.54
+523%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 670MX 1969
Tesla P40 12266
+523%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 670MX và Tesla P40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40
−500%
240−250
+500%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu23.75

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 20−22
−500%
120−130
+500%
Cyberpunk 2077 10−11
−500%
60−65
+500%
Hogwarts Legacy 9−10
−511%
55−60
+511%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 20−22
−500%
120−130
+500%
Counter-Strike 2 20−22
−500%
120−130
+500%
Cyberpunk 2077 10−11
−500%
60−65
+500%
Far Cry 5 14−16
−507%
85−90
+507%
Fortnite 27−30
−507%
170−180
+507%
Forza Horizon 4 21−24
−491%
130−140
+491%
Forza Horizon 5 12−14
−483%
70−75
+483%
Hogwarts Legacy 9−10
−511%
55−60
+511%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−479%
110−120
+479%
Valorant 60−65
−483%
350−400
+483%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 20−22
−500%
120−130
+500%
Counter-Strike 2 20−22
−500%
120−130
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 96
−473%
550−600
+473%
Cyberpunk 2077 10−11
−500%
60−65
+500%
Dota 2 40−45
−510%
250−260
+510%
Far Cry 5 14−16
−507%
85−90
+507%
Fortnite 27−30
−507%
170−180
+507%
Forza Horizon 4 21−24
−491%
130−140
+491%
Forza Horizon 5 12−14
−483%
70−75
+483%
Grand Theft Auto V 16−18
−494%
95−100
+494%
Hogwarts Legacy 9−10
−511%
55−60
+511%
Metro Exodus 9−10
−511%
55−60
+511%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−479%
110−120
+479%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−515%
80−85
+515%
Valorant 60−65
−483%
350−400
+483%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
−500%
120−130
+500%
Cyberpunk 2077 10−11
−500%
60−65
+500%
Dota 2 40−45
−510%
250−260
+510%
Far Cry 5 14−16
−507%
85−90
+507%
Forza Horizon 4 21−24
−491%
130−140
+491%
Hogwarts Legacy 9−10
−511%
55−60
+511%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−479%
110−120
+479%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−515%
80−85
+515%
Valorant 60−65
−483%
350−400
+483%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
−507%
170−180
+507%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−471%
40−45
+471%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−511%
220−230
+511%
Grand Theft Auto V 5−6
−500%
30−33
+500%
Metro Exodus 4−5
−500%
24−27
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−500%
210−220
+500%
Valorant 50−55
−466%
300−310
+466%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−500%
24−27
+500%
Cyberpunk 2077 4−5
−500%
24−27
+500%
Far Cry 5 10−12
−491%
65−70
+491%
Forza Horizon 4 10−12
−491%
65−70
+491%
Hogwarts Legacy 5−6
−500%
30−33
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−471%
40−45
+471%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
−511%
55−60
+511%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−494%
95−100
+494%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−500%
6−7
+500%
Valorant 24−27
−483%
140−150
+483%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−500%
12−14
+500%
Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Dota 2 16−18
−494%
95−100
+494%
Far Cry 5 6−7
−483%
35−40
+483%
Forza Horizon 4 6−7
−483%
35−40
+483%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−500%
30−33
+500%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−500%
30−33
+500%

Vậy GTX 670MX và Tesla P40 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla P40 nhanh hơn 500% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.74 29.54
Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 13 Tháng 9 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 250 Watt

GTX 670MX có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Tesla P40: hiệu năng cao hơn 523.2%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla P40 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 670MX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 670MX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla P40 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 670MX
GeForce GTX 670MX
NVIDIA Tesla P40
Tesla P40

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 53 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 670MX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 196 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla P40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 670MX hoặc Tesla P40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.