GeForce GTX 670MX vs Quadro NVS 450

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 670MX
2012
3 GB GDDR5, 75 Watt
4.74
+2863%

GTX 670MX vượt qua NVS 450 với mức trọn vẹn là 2863% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6451430
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.630.33
Kiến trúcKepler (2012−2018)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGK104G98
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)11 Tháng 11 2008 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$163.14

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9608 ×2
Tần số nhân600 MHz480 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture48.083.840 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.154 TFLOPS0.0192 TFLOPS ×2
ROPs244 ×2
TMUs808 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB256 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit ×2
Tần số bộ nhớ1400 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ67.2 GB/s11.2 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.53.3
OpenCL1.11.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 670MX 4.74
+2863%
NVS 450 0.16

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 670MX 1969
+2883%
NVS 450 66

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 670MX và Quadro NVS 450 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40
+3900%
1−2
−3900%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu163.14

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 20−22 0−1
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Hogwarts Legacy 9−10 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 20−22 0−1
Counter-Strike 2 20−22 0−1
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Far Cry 5 14−16 0−1
Fortnite 27−30 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
Forza Horizon 5 12−14 0−1
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1
Valorant 60−65
+2900%
2−3
−2900%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 20−22 0−1
Counter-Strike 2 20−22 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 96
+3100%
3−4
−3100%
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Dota 2 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Far Cry 5 14−16 0−1
Fortnite 27−30 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
Forza Horizon 5 12−14 0−1
Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
Metro Exodus 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 60−65
+2900%
2−3
−2900%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22 0−1
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Dota 2 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Far Cry 5 14−16 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 60−65
+2900%
2−3
−2900%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Grand Theft Auto V 5−6 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Valorant 50−55
+5200%
1−2
−5200%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−12 0−1
Forza Horizon 4 10−12 0−1
Hogwarts Legacy 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 24−27 0−1

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18 0−1
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6 0−1

Vậy GTX 670MX và NVS 450 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 670MX nhanh hơn 3900% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.74 0.16
Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 11 Tháng 11 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 35 Watt

GTX 670MX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2862.5%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của NVS 450: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 114.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 670MX vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 450 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 670MX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro NVS 450 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 670MX
GeForce GTX 670MX
NVIDIA Quadro NVS 450
Quadro NVS 450

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 53 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 670MX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 12 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 670MX hoặc Quadro NVS 450, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.