GeForce GTX 590 vs Iris Xe Graphics G7 96EUs

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 590
2011
3072 MB (1536 MB per GPU) GDDR5, 365 Watt
7.93

Iris Xe Graphics G7 96EUs vượt qua GTX 590 với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất512493
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.72không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.6122.32
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaGF110Tiger Lake Xe
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 3 2011 (14 năm năm trước)15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024 ×296
Tần số nhân607 MHz400 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)365 Watt28 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture38.91 ×2không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.244 TFLOPS ×2không có dữ liệu
ROPs48 ×2không có dữ liệu
TMUs64 ×2không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Bus16x PCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài279 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa3072 MB (1536 MB per GPU) ×2không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ768-bit (384-bit per GPU) ×2không có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1707 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ327.7 GB/s ×2không có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoThree Dual Link DVI-IMini DisplayPortkhông có dữ liệu
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12_1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.2không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 590 7.93
Iris Xe Graphics G7 96EUs 8.41
+6.1%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 590 9167
+40.9%
Iris Xe Graphics G7 96EUs 6504

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 590 25720
Iris Xe Graphics G7 96EUs 25978
+1%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 590 6680
+30%
Iris Xe Graphics G7 96EUs 5139

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p47
+4.4%
45−50
−4.4%
Full HD111
+311%
27
−311%
1200p112
+1.8%
110−120
−1.8%
1440p14−16
−7.1%
15
+7.1%
4K10−12
−20%
12
+20%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.30không có dữ liệu
1440p49.93không có dữ liệu
4K69.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
−7.1%
45−50
+7.1%
Cyberpunk 2077 16−18
−11.8%
19
+11.8%
Hogwarts Legacy 14−16
−86.7%
28
+86.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
−13.9%
41
+13.9%
Counter-Strike 2 40−45
−7.1%
45−50
+7.1%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16
−6.3%
Far Cry 5 24−27
+0%
26
+0%
Fortnite 45−50
+63.3%
30
−63.3%
Forza Horizon 4 35−40
−5.6%
35−40
+5.6%
Forza Horizon 5 24−27
−45.8%
35
+45.8%
Hogwarts Legacy 14−16
−6.7%
16
+6.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−6.9%
30−35
+6.9%
Valorant 80−85
−51.2%
124
+51.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+2.9%
35
−2.9%
Counter-Strike 2 40−45
−7.1%
45−50
+7.1%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+32.3%
96
−32.3%
Cyberpunk 2077 16−18
+30.8%
13
−30.8%
Dota 2 60−65
+19.6%
51
−19.6%
Far Cry 5 24−27
+4%
25
−4%
Fortnite 45−50
+133%
21
−133%
Forza Horizon 4 35−40
−5.6%
35−40
+5.6%
Forza Horizon 5 24−27
−29.2%
31
+29.2%
Grand Theft Auto V 30−33
+76.5%
17
−76.5%
Hogwarts Legacy 14−16
+36.4%
11
−36.4%
Metro Exodus 16−18
+6.7%
15
−6.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−6.9%
30−35
+6.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−42.9%
30
+42.9%
Valorant 80−85
−36.6%
112
+36.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+20%
30
−20%
Cyberpunk 2077 16−18
+54.5%
11
−54.5%
Dota 2 60−65
+29.8%
47
−29.8%
Far Cry 5 24−27
+13%
23
−13%
Forza Horizon 4 35−40
−5.6%
35−40
+5.6%
Hogwarts Legacy 14−16
+87.5%
8
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−6.9%
30−35
+6.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+50%
14
−50%
Valorant 80−85
+257%
23
−257%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+227%
15
−227%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−6.5%
65−70
+6.5%
Grand Theft Auto V 10−12
+57.1%
7
−57.1%
Metro Exodus 9−10
+0%
9−10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−4.5%
45−50
+4.5%
Valorant 90−95
−5.4%
95−100
+5.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−11.1%
20−22
+11.1%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7
+0%
Far Cry 5 16−18
+6.3%
16
−6.3%
Forza Horizon 4 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Hogwarts Legacy 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Grand Theft Auto V 18−20
+138%
8
−138%
Hogwarts Legacy 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−50%
12
+50%
Valorant 40−45
−7.1%
45−50
+7.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Counter-Strike 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 30−33
+50%
20
−50%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Hogwarts Legacy 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%

Vậy GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 590 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 900p
  • GTX 590 nhanh hơn 311% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 590 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1200p
  • Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GTX 590 nhanh hơn 257%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 590 tốt hơn trong 23 các bài kiểm tra (35%)
  • Iris Xe Graphics G7 96EUs tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.93 8.41
Mức độ mới 24 Tháng 3 2011 15 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 40 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 365 Watt 28 Watt

Iris Xe Graphics G7 96EUs có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6.1%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1203.6%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 590 và Iris Xe Graphics G7 96EUs quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 590 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Iris Xe Graphics G7 96EUs dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 590
GeForce GTX 590
Intel Iris Xe Graphics G7 96EUs
Iris Xe Graphics G7 96EUs

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 54 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 1016 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 96EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 590 hoặc Iris Xe Graphics G7 96EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.