GeForce GTX 590 vs CMP 30HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 590 và CMP 30HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 590
2011
3072 MB (1536 MB per GPU) GDDR5, 365 Watt
8.05

CMP 30HX vượt qua GTX 590 với mức trọn vẹn là 143% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 590 và CMP 30HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất512276
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.7322.92
Hiệu quả năng lượng1.6211.48
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGF110TU116
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 3 2011 (14 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

CMP 30HX có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 3040% so với GTX 590.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 590 và CMP 30HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 590 và CMP 30HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024 ×21408
Tần số nhân607 MHz1530 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million6,600 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)365 Watt125 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture38.91 ×2157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.244 TFLOPS ×25.027 TFLOPS
ROPs48 ×248
TMUs64 ×288

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 590 và CMP 30HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Bus16x PCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x4
Chiều dài279 mm229 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 590 và CMP 30HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa3072 MB (1536 MB per GPU) ×26 GB
Độ rộng bus bộ nhớ768-bit (384-bit per GPU) ×2192 Bit
Tần số bộ nhớ1707 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ327.7 GB/s ×2336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 590 và CMP 30HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoThree Dual Link DVI-IMini DisplayPortNo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 590 và CMP 30HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.24.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.2
CUDA+7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 590 và CMP 30HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 590 8.05
CMP 30HX 19.59
+143%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 590 3341
CMP 30HX 8135
+143%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 590 12811
CMP 30HX 67806
+429%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 590 và CMP 30HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p47
−134%
110−120
+134%
Full HD111
−143%
270−280
+143%
1200p112
−141%
270−280
+141%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.30
−113%
2.96
+113%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của CMP 30HX thấp hơn 113% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
−138%
100−105
+138%
Cyberpunk 2077 16−18
−135%
40−45
+135%
Hogwarts Legacy 14−16
−133%
35−40
+133%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
−136%
85−90
+136%
Counter-Strike 2 40−45
−138%
100−105
+138%
Cyberpunk 2077 16−18
−135%
40−45
+135%
Far Cry 5 24−27
−131%
60−65
+131%
Fortnite 45−50
−124%
110−120
+124%
Forza Horizon 4 35−40
−136%
85−90
+136%
Forza Horizon 5 24−27
−129%
55−60
+129%
Hogwarts Legacy 14−16
−133%
35−40
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−141%
70−75
+141%
Valorant 80−85
−132%
190−200
+132%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
−136%
85−90
+136%
Counter-Strike 2 40−45
−138%
100−105
+138%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−136%
300−310
+136%
Cyberpunk 2077 16−18
−135%
40−45
+135%
Dota 2 60−65
−130%
140−150
+130%
Far Cry 5 24−27
−131%
60−65
+131%
Fortnite 45−50
−124%
110−120
+124%
Forza Horizon 4 35−40
−136%
85−90
+136%
Forza Horizon 5 24−27
−129%
55−60
+129%
Grand Theft Auto V 30−33
−133%
70−75
+133%
Hogwarts Legacy 14−16
−133%
35−40
+133%
Metro Exodus 16−18
−119%
35−40
+119%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−141%
70−75
+141%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−138%
50−55
+138%
Valorant 80−85
−132%
190−200
+132%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−136%
85−90
+136%
Cyberpunk 2077 16−18
−135%
40−45
+135%
Dota 2 60−65
−130%
140−150
+130%
Far Cry 5 24−27
−131%
60−65
+131%
Forza Horizon 4 35−40
−136%
85−90
+136%
Hogwarts Legacy 14−16
−133%
35−40
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−141%
70−75
+141%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−138%
50−55
+138%
Valorant 80−85
−132%
190−200
+132%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
−124%
110−120
+124%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−114%
30−33
+114%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−142%
150−160
+142%
Grand Theft Auto V 10−12
−118%
24−27
+118%
Metro Exodus 9−10
−133%
21−24
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−127%
100−105
+127%
Valorant 90−95
−139%
220−230
+139%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−122%
40−45
+122%
Cyberpunk 2077 7−8
−129%
16−18
+129%
Far Cry 5 16−18
−135%
40−45
+135%
Forza Horizon 4 18−20
−137%
45−50
+137%
Hogwarts Legacy 9−10
−133%
21−24
+133%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−118%
24−27
+118%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−135%
40−45
+135%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Grand Theft Auto V 18−20
−137%
45−50
+137%
Hogwarts Legacy 3−4
−133%
7−8
+133%
Metro Exodus 3−4
−133%
7−8
+133%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−125%
18−20
+125%
Valorant 40−45
−138%
100−105
+138%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
−133%
21−24
+133%
Counter-Strike 2 1−2
−100%
2−3
+100%
Cyberpunk 2077 3−4
−133%
7−8
+133%
Dota 2 30−33
−133%
70−75
+133%
Far Cry 5 9−10
−133%
21−24
+133%
Forza Horizon 4 12−14
−131%
30−33
+131%
Hogwarts Legacy 3−4
−133%
7−8
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−125%
18−20
+125%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
−125%
18−20
+125%

Vậy GTX 590 và CMP 30HX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • CMP 30HX nhanh hơn 134% ở độ phân giải 900p
  • CMP 30HX nhanh hơn 143% ở độ phân giải 1080p
  • CMP 30HX nhanh hơn 141% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.05 19.59
Mức độ mới 24 Tháng 3 2011 25 Tháng 2 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3072 MB (1536 MB per GPU) 6 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 365 Watt 125 Watt

CMP 30HX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 143.4%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 233.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 192%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 30HX vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 590 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 590 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi CMP 30HX dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 590
GeForce GTX 590
NVIDIA CMP 30HX
CMP 30HX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 54 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 32 các phiếu

Hãy đánh giá CMP 30HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 590 hoặc CMP 30HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.