GeForce GTX 580M vs Quadro M1000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 580M và Quadro M1000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 580M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
5.00

M1000M vượt qua GTX 580M với mức đáng kể là 37% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 580M và Quadro M1000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất632553
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.26
Hiệu quả năng lượng3.6612.55
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGF114GM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành28 Tháng 6 2011 (13 năm năm trước)18 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$200.89

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 580M và Quadro M1000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 580M và Quadro M1000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384512
Tần số nhân620 MHz993 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1072 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million1,870 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture39.6831.78
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9523 TFLOPS1.017 TFLOPS
ROPs3216
TMUs6432

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 580M và Quadro M1000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-A (3.0)
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 580M và Quadro M1000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB/4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 580M và Quadro M1000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Portkhông có dữ liệu1.2

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 580M và Quadro M1000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
Optimus++
3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 580M và Quadro M1000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.5
OpenCL1.11.2
VulkanN/A+
CUDA+5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 580M và Quadro M1000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 580M 5.00
M1000M 6.85
+37%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 580M 2074
M1000M 2842
+37%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 580M 3117
M1000M 4230
+35.7%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 580M 6389
M1000M 8531
+33.5%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 580M và Quadro M1000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p42
−31%
55−60
+31%
Full HD57
+46.2%
39
−46.2%
1200p42
−31%
55−60
+31%
4K9−10
−44.4%
13
+44.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.15
4Kkhông có dữ liệu15.45

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−54.5%
30−35
+54.5%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Hogwarts Legacy 10−11
−30%
12−14
+30%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Counter-Strike 2 21−24
−54.5%
30−35
+54.5%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Far Cry 5 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
Fortnite 30−33
−40%
40−45
+40%
Forza Horizon 4 21−24
−34.8%
30−35
+34.8%
Forza Horizon 5 12−14
−53.8%
20−22
+53.8%
Hogwarts Legacy 10−11
−30%
12−14
+30%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−31.6%
24−27
+31.6%
Valorant 60−65
−19.4%
70−75
+19.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Counter-Strike 2 21−24
−54.5%
30−35
+54.5%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−30.2%
110−120
+30.2%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Dota 2 40−45
−25.6%
50−55
+25.6%
Far Cry 5 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
Fortnite 30−33
−40%
40−45
+40%
Forza Horizon 4 21−24
−34.8%
30−35
+34.8%
Forza Horizon 5 12−14
−53.8%
20−22
+53.8%
Grand Theft Auto V 16−18
−47.1%
24−27
+47.1%
Hogwarts Legacy 10−11
−30%
12−14
+30%
Metro Exodus 9−10
−44.4%
12−14
+44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−31.6%
24−27
+31.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−35.7%
19
+35.7%
Valorant 60−65
−19.4%
70−75
+19.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Dota 2 40−45
−25.6%
50−55
+25.6%
Far Cry 5 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
Forza Horizon 4 21−24
−34.8%
30−35
+34.8%
Hogwarts Legacy 10−11
−30%
12−14
+30%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−31.6%
24−27
+31.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+27.3%
11
−27.3%
Valorant 60−65
−19.4%
70−75
+19.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−33
−40%
40−45
+40%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−35.9%
50−55
+35.9%
Grand Theft Auto V 5−6
−80%
9−10
+80%
Metro Exodus 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−11.1%
40−45
+11.1%
Valorant 55−60
−39.3%
75−80
+39.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−160%
12−14
+160%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Far Cry 5 10−12
−36.4%
14−16
+36.4%
Forza Horizon 4 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Hogwarts Legacy 5−6
−40%
7−8
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−40%
14−16
+40%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Hogwarts Legacy 0−1 2−3
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−250%
7
+250%
Valorant 24−27
−40%
35−40
+40%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 16−18
−47.1%
24−27
+47.1%
Far Cry 5 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Forza Horizon 4 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Hogwarts Legacy 0−1 2−3
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
High Preset

Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy GTX 580M và M1000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M1000M nhanh hơn 31% ở độ phân giải 900p
  • GTX 580M nhanh hơn 46% ở độ phân giải 1080p
  • M1000M nhanh hơn 31% ở độ phân giải 1200p
  • M1000M nhanh hơn 44% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GTX 580M nhanh hơn 27%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, M1000M nhanh hơn 250%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 580M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • M1000M tốt hơn trong 60 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.00 6.85
Mức độ mới 28 Tháng 6 2011 18 Tháng 8 2015
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 40 Watt

M1000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 37%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M1000M vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 580M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 580M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro M1000M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 580M
GeForce GTX 580M
NVIDIA Quadro M1000M
Quadro M1000M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 585 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 580M hoặc Quadro M1000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.