GeForce GTX 580M vs RTX 3050 6GB Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 580M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
4.92

RTX 3050 6GB Mobile vượt qua GTX 580M với mức trọn vẹn là 367% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất632234
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10095
Hiệu quả năng lượng3.6528.43
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF114GN20-P0-R 6 GB
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 6 2011 (13 năm năm trước)6 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842560
Tần số nhân620 MHz1237 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1492 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt60 Watt (35 - 80 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture39.68không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9523 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz12000 MHz
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12_2
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 580M 4.92
RTX 3050 6GB Mobile 22.98
+367%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 580M 3117
RTX 3050 6GB Mobile 17421
+459%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 580M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p42
−352%
190−200
+352%
Full HD57
−22.8%
70
+22.8%
1200p42
−352%
190−200
+352%
1440p7−8
−386%
34
+386%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−518%
130−140
+518%
Cyberpunk 2077 10−11
−710%
81
+710%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
−348%
90−95
+348%
Counter-Strike 2 21−24
−518%
130−140
+518%
Cyberpunk 2077 10−11
−540%
64
+540%
Far Cry 5 14−16
−467%
85
+467%
Fortnite 30−33
−290%
110−120
+290%
Forza Horizon 4 21−24
−309%
90−95
+309%
Forza Horizon 5 12−14
−477%
75−80
+477%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−384%
90−95
+384%
Valorant 60−65
−163%
160−170
+163%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
−348%
90−95
+348%
Counter-Strike 2 21−24
−518%
130−140
+518%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−197%
250−260
+197%
Cyberpunk 2077 10−11
−360%
46
+360%
Dota 2 40−45
−181%
120−130
+181%
Far Cry 5 14−16
−420%
78
+420%
Fortnite 30−33
−290%
110−120
+290%
Forza Horizon 4 21−24
−309%
90−95
+309%
Forza Horizon 5 12−14
−477%
75−80
+477%
Grand Theft Auto V 16−18
−441%
92
+441%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
Metro Exodus 9−10
−478%
50−55
+478%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−384%
90−95
+384%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−550%
91
+550%
Valorant 60−65
−163%
160−170
+163%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−348%
90−95
+348%
Cyberpunk 2077 10−11
−290%
39
+290%
Dota 2 40−45
−181%
120−130
+181%
Far Cry 5 14−16
−393%
74
+393%
Forza Horizon 4 21−24
−309%
90−95
+309%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−384%
90−95
+384%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−257%
50
+257%
Valorant 60−65
−163%
160−170
+163%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−33
−290%
110−120
+290%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−550%
50−55
+550%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−328%
160−170
+328%
Grand Theft Auto V 5−6
−700%
40
+700%
Metro Exodus 4−5
−675%
30−35
+675%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−386%
170−180
+386%
Valorant 55−60
−263%
200−210
+263%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−1220%
65−70
+1220%
Cyberpunk 2077 4−5
−475%
21−24
+475%
Far Cry 5 10−12
−373%
52
+373%
Forza Horizon 4 12−14
−408%
60−65
+408%
Hogwarts Legacy 5−6
−420%
24−27
+420%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−429%
37
+429%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−460%
55−60
+460%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−159%
40−45
+159%
Hogwarts Legacy 0−1 14−16
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Valorant 24−27
−448%
130−140
+448%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−1700%
35−40
+1700%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 16−18
−359%
75−80
+359%
Far Cry 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Forza Horizon 4 7−8
−500%
40−45
+500%
Hogwarts Legacy 0−1 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−400%
24−27
+400%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−420%
24−27
+420%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%

Vậy GTX 580M và RTX 3050 6GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 352% ở độ phân giải 900p
  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 352% ở độ phân giải 1200p
  • RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 386% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 1700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.92 22.98
Mức độ mới 28 Tháng 6 2011 6 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 60 Watt

RTX 3050 6GB Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 367.1%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 6GB Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 580M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 580M
GeForce GTX 580M
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 783 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 580M hoặc GeForce RTX 3050 6GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.