Radeon R9 M470X vs ATI Mobility HD 5870 Crossfire

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M470X
2016
4 GB GDDR5
7.70
+71.5%
ATI Mobility HD 5870 Crossfire
2010
2x1 GB DDR3, GDDR3, GDDR5, 120 Watt
4.49

R9 M470X vượt qua ATI Mobility HD 5870 Crossfire với mức ấn tượng là 71% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất520656
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.78
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Terascale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaEmeraldBroadway-XT
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8961600
Tần số nhân1000 MHz700 MHz
Tần số Boost1100 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,080 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu120 Watt
Tốc độ xử lý texture61.60không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs56không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3, GDDR3, GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2x1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11
Shader Model6.3không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M470X và Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p90−95
+69.8%
53
−69.8%
Full HD90−95
+66.7%
54
−66.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
+111%
18−20
−111%
Cyberpunk 2077 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Hogwarts Legacy 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+84.2%
18−20
−84.2%
Counter-Strike 2 40−45
+111%
18−20
−111%
Cyberpunk 2077 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Far Cry 5 24−27
+92.3%
12−14
−92.3%
Fortnite 45−50
+77.8%
27−30
−77.8%
Forza Horizon 4 35−40
+66.7%
21−24
−66.7%
Forza Horizon 5 21−24
+109%
10−12
−109%
Hogwarts Legacy 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%
Valorant 80−85
+39.7%
55−60
−39.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+84.2%
18−20
−84.2%
Counter-Strike 2 40−45
+111%
18−20
−111%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+55%
80−85
−55%
Cyberpunk 2077 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Dota 2 60−65
+50%
40−45
−50%
Far Cry 5 24−27
+92.3%
12−14
−92.3%
Fortnite 45−50
+77.8%
27−30
−77.8%
Forza Horizon 4 35−40
+66.7%
21−24
−66.7%
Forza Horizon 5 21−24
+109%
10−12
−109%
Grand Theft Auto V 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%
Hogwarts Legacy 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Metro Exodus 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+53.8%
12−14
−53.8%
Valorant 80−85
+39.7%
55−60
−39.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+84.2%
18−20
−84.2%
Cyberpunk 2077 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Dota 2 60−65
+50%
40−45
−50%
Far Cry 5 24−27
+92.3%
12−14
−92.3%
Forza Horizon 4 35−40
+66.7%
21−24
−66.7%
Hogwarts Legacy 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+55.6%
18−20
−55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+53.8%
12−14
−53.8%
Valorant 80−85
+39.7%
55−60
−39.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+77.8%
27−30
−77.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+100%
7−8
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+71.4%
35−40
−71.4%
Grand Theft Auto V 10−12
+120%
5−6
−120%
Metro Exodus 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+22.9%
35−40
−22.9%
Valorant 85−90
+78%
50−55
−78%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Cyberpunk 2077 6−7
+50%
4−5
−50%
Far Cry 5 16−18
+54.5%
10−12
−54.5%
Forza Horizon 4 18−20
+72.7%
10−12
−72.7%
Hogwarts Legacy 8−9
+60%
5−6
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 40−45
+73.9%
21−24
−73.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 27−30
+93.3%
14−16
−93.3%
Far Cry 5 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Forza Horizon 4 12−14
+117%
6−7
−117%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+60%
5−6
−60%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%

Vậy R9 M470X và ATI Mobility HD 5870 Crossfire cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M470X nhanh hơn 70% ở độ phân giải 900p
  • R9 M470X nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, R9 M470X nhanh hơn 700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M470X đã vượt qua ATI Mobility HD 5870 Crossfire trong tất cả 61 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.70 4.49
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 7 Tháng 1 2010
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R9 M470X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 71.5%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M470X vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5870 Crossfire trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M470X
Radeon R9 M470X
ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire
Mobility Radeon HD 5870 Crossfire

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M470X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5870 Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M470X hoặc Mobility Radeon HD 5870 Crossfire, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.