GeForce GTX 570M vs A10G

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 570M và A10G, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 570M
2011
1536 MB GDDR5, 75 Watt
4.51

A10G vượt qua GTX 570M với mức trọn vẹn là 900% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 570M và A10G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất65775
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.4122.03
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF114GA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành28 Tháng 6 2011 (13 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 570M và A10G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 570M và A10G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3369216
Tần số nhân575 MHz1320 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million28,300 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture32.20492.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7728 TFLOPS31.52 TFLOPS
ROPs2496
TMUs56288
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 570M và A10G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNone8-pin EPS
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 570M và A10G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1536 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1563 MHz
Băng thông bộ nhớ72.0 GB/s600.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 570M và A10G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 570M và A10G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 570M và A10G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.2
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 570M và A10G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 570M 4.51
A10G 45.10
+900%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 570M 1872
A10G 18723
+900%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 570M và A10G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p37
−846%
350−400
+846%
Full HD53
−843%
500−550
+843%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 18−20
−900%
190−200
+900%
Cyberpunk 2077 9−10
−900%
90−95
+900%
Hogwarts Legacy 9−10
−900%
90−95
+900%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 18−20
−900%
180−190
+900%
Counter-Strike 2 18−20
−900%
190−200
+900%
Cyberpunk 2077 9−10
−900%
90−95
+900%
Far Cry 5 12−14
−900%
130−140
+900%
Fortnite 27−30
−900%
270−280
+900%
Forza Horizon 4 21−24
−900%
210−220
+900%
Forza Horizon 5 10−12
−900%
110−120
+900%
Hogwarts Legacy 9−10
−900%
90−95
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−900%
180−190
+900%
Valorant 55−60
−848%
550−600
+848%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 18−20
−900%
180−190
+900%
Counter-Strike 2 18−20
−900%
190−200
+900%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−849%
750−800
+849%
Cyberpunk 2077 9−10
−900%
90−95
+900%
Dota 2 35−40
−797%
350−400
+797%
Far Cry 5 12−14
−900%
130−140
+900%
Fortnite 27−30
−900%
270−280
+900%
Forza Horizon 4 21−24
−900%
210−220
+900%
Forza Horizon 5 10−12
−900%
110−120
+900%
Grand Theft Auto V 14−16
−900%
150−160
+900%
Hogwarts Legacy 9−10
−900%
90−95
+900%
Metro Exodus 8−9
−900%
80−85
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−900%
180−190
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−900%
130−140
+900%
Valorant 55−60
−848%
550−600
+848%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−900%
180−190
+900%
Cyberpunk 2077 9−10
−900%
90−95
+900%
Dota 2 35−40
−797%
350−400
+797%
Far Cry 5 12−14
−900%
130−140
+900%
Forza Horizon 4 21−24
−900%
210−220
+900%
Hogwarts Legacy 9−10
−900%
90−95
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−900%
180−190
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−900%
130−140
+900%
Valorant 55−60
−848%
550−600
+848%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
−900%
270−280
+900%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−900%
70−75
+900%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−900%
350−400
+900%
Grand Theft Auto V 5−6
−900%
50−55
+900%
Metro Exodus 3−4
−900%
30−33
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−782%
300−310
+782%
Valorant 50−55
−900%
500−550
+900%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
−900%
30−33
+900%
Cyberpunk 2077 4−5
−900%
40−45
+900%
Far Cry 5 10−11
−900%
100−105
+900%
Forza Horizon 4 10−12
−900%
110−120
+900%
Hogwarts Legacy 5−6
−900%
50−55
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−900%
70−75
+900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
−900%
90−95
+900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−900%
160−170
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−900%
10−11
+900%
Valorant 21−24
−900%
230−240
+900%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
−900%
10−11
+900%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 14−16
−900%
150−160
+900%
Far Cry 5 6−7
−900%
60−65
+900%
Forza Horizon 4 6−7
−900%
60−65
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−900%
50−55
+900%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−900%
50−55
+900%

Vậy GTX 570M và A10G cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • A10G nhanh hơn 846% ở độ phân giải 900p
  • A10G nhanh hơn 843% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.51 45.10
Mức độ mới 28 Tháng 6 2011 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1536 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 150 Watt

GTX 570M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của A10G: hiệu năng cao hơn 900%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng A10G vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 570M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 570M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi A10G dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 570M
GeForce GTX 570M
NVIDIA A10G
A10G

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 570M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 47 số phiếu

Hãy đánh giá A10G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 570M hoặc A10G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.