GeForce GTX 560 Ti 448 vs GTX 550 Ti
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
GTX 560 Ti 448 vượt qua GTX 550 Ti với mức trọn vẹn là 105% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 526 | 713 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | 71 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 1.58 | 0.73 |
Hiệu quả năng lượng | 2.67 | 2.36 |
Kiến trúc | Fermi 2.0 (2010−2014) | Fermi 2.0 (2010−2014) |
Bộ xử lý đồ họa | GF110 | GF116 |
Loại | Desktop | Desktop |
Ngày phát hành | 29 Tháng 11 2011 (13 năm năm trước) | 15 Tháng 3 2011 (14 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $289 | $149 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
GTX 560 Ti 448 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 116% so với GTX 550 Ti.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 448 | 192 |
Tần số nhân | 732 MHz | 900 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 3,000 million | 1,170 million |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 40 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 210 Watt | 116 Watt |
Nhiệt độ tối đa | không có dữ liệu | 100 °C |
Tốc độ xử lý texture | 40.99 | 28.80 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.312 TFLOPS | 0.6912 TFLOPS |
ROPs | 40 | 24 |
TMUs | 56 | 32 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Bus | không có dữ liệu | 16x PCI-E 2.0 |
Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 2.0 x16 |
Chiều dài | 267 mm | 210 mm |
Chiều cao | không có dữ liệu | 11.1 cm |
Độ dày | 2-slot | 2-slot |
Cổng nguồn phụ | 2x 6-pin | 1x 6-pin |
Hỗ trợ SLI | - | + |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1280 MB | 2 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 320 Bit | 192 Bit |
Tần số bộ nhớ | 950 MHz | 4.1 GB/s |
Băng thông bộ nhớ | 152.0 GB/s | 98.4 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 2x DVI, 1x mini-HDMI | Two Dual Link DVI-IMini HDMI |
Hỗ trợ nhiều màn hình | không có dữ liệu | + |
HDMI | + | + |
Độ phân giải tối đa qua VGA | không có dữ liệu | 2048x1536 |
Đầu vào âm thanh cho HDMI | không có dữ liệu | Internal |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (11_0) | 12 (11_0) |
Shader Model | 5.1 | 5.1 |
OpenGL | 4.6 | 4.2 |
OpenCL | 1.1 | 1.1 |
Vulkan | N/A | N/A |
CUDA | 2.0 | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GTX 560 Ti 448 và GeForce GTX 550 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
900p | 75−80
+97.4%
| 38
−97.4%
|
Full HD | 75−80
+103%
| 37
−103%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
1080p | 3.85
+4.5%
| 4.03
−4.5%
|
- GTX 560 Ti 448 và GTX 550 Ti có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 1080p
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Counter-Strike 2 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Fortnite | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Forza Horizon 4 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Forza Horizon 5 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Valorant | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Counter-Strike 2 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 65−70
+0%
|
65−70
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Dota 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Fortnite | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Forza Horizon 4 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Forza Horizon 5 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Grand Theft Auto V | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Metro Exodus | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Valorant | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Dota 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Far Cry 5 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Forza Horizon 4 | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
Hogwarts Legacy | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Valorant | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Grand Theft Auto V | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Metro Exodus | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Valorant | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Far Cry 5 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Forza Horizon 4 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Valorant | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Dota 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Far Cry 5 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Vậy GTX 560 Ti 448 và GTX 550 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- GTX 560 Ti 448 nhanh hơn 97% ở độ phân giải 900p
- GTX 560 Ti 448 nhanh hơn 103% ở độ phân giải 1080p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 7.56 | 3.69 |
Mức độ mới | 29 Tháng 11 2011 | 15 Tháng 3 2011 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1280 MB | 2 GB |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 210 Watt | 116 Watt |
GTX 560 Ti 448 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 104.9%vàmới hơn 8 tháng.
Mặt khác, các ưu điểm của GTX 550 Ti: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 60% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 81%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 560 Ti 448 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 550 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.