GeForce GTX 460 768MB vs Radeon RX Vega 5

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 460 768MB
3.96

RX Vega 5 vượt qua GTX 460 768MB với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất695670
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.93
Kiến trúcFermi (2010−2014)Vega (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuVega
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng336320
Tần số nhân675 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1400 MHz
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1800 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112_1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 460 768MB 3.96
RX Vega 5 4.23
+6.8%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 460 768MB 2811
RX Vega 5 3535
+25.8%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 460 768MB 12262
+4.8%
RX Vega 5 11704

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 460 768MB 2092
RX Vega 5 2438
+16.5%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 460 768MB 17589
RX Vega 5 18282
+3.9%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 460 768MB 133103
+3.5%
RX Vega 5 128628

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD47
+147%
19
−147%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
−187%
43
+187%
Cyberpunk 2077 8−9
−12.5%
9
+12.5%
Hogwarts Legacy 8−9
−37.5%
11
+37.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 16−18
−37.5%
22
+37.5%
Counter-Strike 2 14−16
−93.3%
29
+93.3%
Cyberpunk 2077 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Far Cry 5 10−12
−36.4%
15
+36.4%
Fortnite 21−24
−126%
52
+126%
Forza Horizon 4 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
Forza Horizon 5 9−10
−88.9%
17
+88.9%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 55−60
−1.8%
55−60
+1.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16−18
−12.5%
18
+12.5%
Counter-Strike 2 14−16
+114%
7
−114%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+44%
50
−44%
Cyberpunk 2077 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Dota 2 35−40
−8.3%
39
+8.3%
Far Cry 5 10−12
−9.1%
12
+9.1%
Fortnite 21−24
+9.5%
21
−9.5%
Forza Horizon 4 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
Forza Horizon 5 9−10
−66.7%
15
+66.7%
Grand Theft Auto V 15
+15.4%
13
−15.4%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Metro Exodus 7−8
+75%
4
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−16.7%
14
+16.7%
Valorant 55−60
−1.8%
55−60
+1.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+0%
16
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Dota 2 35−40
−2.8%
37
+2.8%
Far Cry 5 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Forza Horizon 4 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+33.3%
9
−33.3%
Valorant 55−60
−1.8%
55−60
+1.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
+91.7%
12
−91.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−6.5%
30−35
+6.5%
Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−3%
30−35
+3%
Valorant 40−45
−6.8%
45−50
+6.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
−100%
2−3
+100%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 10−11
+0%
10−11
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 20−22
−10%
21−24
+10%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 1−2
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
High Preset

The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1

Vậy GTX 460 768MB và RX Vega 5 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 460 768MB nhanh hơn 147% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GTX 460 768MB nhanh hơn 114%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX Vega 5 nhanh hơn 187%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 460 768MB tốt hơn trong 7 các bài kiểm tra (12%)
  • RX Vega 5 tốt hơn trong 36 các bài kiểm tra (61%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (27%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.96 4.23

RX Vega 5 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6.8%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 460 768MB và Radeon RX Vega 5 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 460 768MB được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX Vega 5 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
GeForce GTX 460 768MB
AMD Radeon RX Vega 5
Radeon RX Vega 5

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 101 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 768MB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 225 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 5 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 460 768MB hoặc Radeon RX Vega 5, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.