GeForce GTX 460 768MB vs Quadro FX 1600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 460 768MB
4.02
+618%

GTX 460 768MB vượt qua FX 1600M với mức trọn vẹn là 618% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6951224
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.03
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.82
Kiến trúcFermi (2010−2014)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuG84
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu1 Tháng 6 2007 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149.90

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng33632
Tần số nhân675 MHz625 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu289 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu10.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.08 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-HE

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 460 768MB và Quadro FX 1600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD47
+683%
6−7
−683%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu24.98

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Hogwarts Legacy 8−9
+100%
4−5
−100%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Fortnite 21−24
+667%
3−4
−667%
Forza Horizon 4 18−20
+375%
4−5
−375%
Forza Horizon 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Hogwarts Legacy 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
Valorant 55−60
+96.4%
27−30
−96.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+300%
18−20
−300%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Dota 2 35−40
+200%
12−14
−200%
Far Cry 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Fortnite 21−24
+667%
3−4
−667%
Forza Horizon 4 18−20
+375%
4−5
−375%
Forza Horizon 5 9−10
+800%
1−2
−800%
Grand Theft Auto V 15
+650%
2−3
−650%
Hogwarts Legacy 8−9
+100%
4−5
−100%
Metro Exodus 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 55−60
+96.4%
27−30
−96.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+700%
2−3
−700%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Dota 2 35−40
+200%
12−14
−200%
Far Cry 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 4 18−20
+375%
4−5
−375%
Hogwarts Legacy 8−9
+100%
4−5
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+113%
8−9
−113%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 55−60
+96.4%
27−30
−96.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
+667%
3−4
−667%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Grand Theft Auto V 4−5 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+450%
6−7
−450%
Valorant 40−45
+760%
5−6
−760%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 4 10−11
+900%
1−2
−900%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+200%
2−3
−200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Valorant 20−22
+567%
3−4
−567%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Far Cry 5 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Forza Horizon 4 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy GTX 460 768MB và FX 1600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 460 768MB nhanh hơn 683% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 460 768MB nhanh hơn 1450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 460 768MB đã vượt qua FX 1600M trong tất cả 35 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.02 0.56

GTX 460 768MB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 617.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 460 768MB vì nó vượt trội hơn Quadro FX 1600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 460 768MB được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro FX 1600M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
GeForce GTX 460 768MB
NVIDIA Quadro FX 1600M
Quadro FX 1600M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 101 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 768MB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 8 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 1600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 460 768MB hoặc Quadro FX 1600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.