GeForce GTX 460 768MB vs Go 7300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 460 768MB
3.98
+3217%

460 768MB vượt qua Go 7300 với mức trọn vẹn là 3217% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7361493
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcFermi (2010−2014)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuG72
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3367
Tần số nhân675 MHz350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu350 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu112 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu90 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1.400
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz350 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu5.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX119.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.1
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 460 768MB và GeForce Go 7300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD47
+4600%
1−2
−4600%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18 0−1
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Escape from Tarkov 14−16 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Fortnite 21−24 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+533%
3−4
−533%
Forza Horizon 5 10−12 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+143%
7−8
−143%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18 0−1
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+555%
10−12
−555%
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Dota 2 35−40
+350%
8−9
−350%
Escape from Tarkov 14−16 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Fortnite 21−24 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+533%
3−4
−533%
Forza Horizon 5 10−12 0−1
Grand Theft Auto V 15 0−1
Metro Exodus 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+143%
7−8
−143%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 8−9
+700%
1−2
−700%
Dota 2 35−40
+350%
8−9
−350%
Escape from Tarkov 14−16 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+533%
3−4
−533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+143%
7−8
−143%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35 0−1
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+3100%
1−2
−3100%
Valorant 40−45
+4100%
1−2
−4100%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Escape from Tarkov 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 10−11
+900%
1−2
−900%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+500%
1−2
−500%

1440p
Epic

Fortnite 8−9 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Valorant 20−22
+1900%
1−2
−1900%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14 0−1
Escape from Tarkov 3−4 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+300%
1−2
−300%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy GTX 460 768MB và Go 7300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 460 768MB nhanh hơn 4600% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 460 768MB nhanh hơn 3100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 460 768MB đã vượt qua Go 7300 trong tất cả 27 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.98 0.12

GTX 460 768MB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3216.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 460 768MB vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 460 768MB được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce Go 7300 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
GeForce GTX 460 768MB
NVIDIA GeForce Go 7300
GeForce Go 7300

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 108 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 768MB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 49 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 460 768MB hoặc GeForce Go 7300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.