GeForce GTX 460 768MB vs Graphics Media Accelerator (GMA) 4700MHD
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460 768MB và Graphics Media Accelerator (GMA) 4700MHD, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 736 | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Kiến trúc | Fermi (2010−2014) | Gen. 4.5 (2008) |
| Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | Montevina |
| Loại | Desktop | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | không có dữ liệu | 1 Tháng 10 2008 (17 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 460 768MB và Graphics Media Accelerator (GMA) 4700MHD: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460 768MB và Graphics Media Accelerator (GMA) 4700MHD, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 336 | 10 |
| Tần số nhân | 675 MHz | 640 MHz |
| Quy trình công nghệ | không có dữ liệu | 65 nm |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460 768MB và Graphics Media Accelerator (GMA) 4700MHD: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | không có dữ liệu |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 192 Bit | không có dữ liệu |
| Tần số bộ nhớ | 1800 MHz | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 460 768MB và Graphics Media Accelerator (GMA) 4700MHD hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11 | 10 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 460 768MB và Graphics Media Accelerator (GMA) 4700MHD. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là GeForce GTX 460 768MB được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics Media Accelerator (GMA) 4700MHD dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
