GeForce GTX 1070 vs GTX 460 SE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 và GeForce GTX 460 SE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
32.52
+579%

GTX 1070 vượt qua GTX 460 SE với mức trọn vẹn là 579% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 (Desktop) và GeForce GTX 460 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất158640
Vị trí theo mức độ phổ biến25không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất21.941.13
Hiệu quả năng lượng15.862.34
Kiến trúcPascal (2016−2021)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGP104GF104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)15 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$379 $160

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1842% so với GTX 460 SE.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 (Desktop) và GeForce GTX 460 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 (Desktop) và GeForce GTX 460 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1920288
Tần số nhân1506 MHz650 MHz
Tần số Boost1683 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million1,950 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt150 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °C104 °C
Tốc độ xử lý texture202.031.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.463 TFLOPS0.7488 TFLOPS
ROPs6432
TMUs12048

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 (Desktop) và GeForce GTX 460 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.016x PCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm210 mm
Chiều cao11.1 cm11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị500 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pin2x 6-pin
Hỗ trợ SLI++

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 (Desktop) và GeForce GTX 460 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ8 GB/s1700 MHz
Băng thông bộ nhớ256 GB/s108.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 (Desktop) và GeForce GTX 460 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Số lượng cổng videokhông có dữ liệu2
Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI2 x Dual-Link DVI-I1 x Mini HDMI
Hỗ trợ nhiều màn hình++
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 (Desktop) và GeForce GTX 460 SE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 (Desktop) và GeForce GTX 460 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.1
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 và GeForce GTX 460 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 32.52
+579%
GTX 460 SE 4.79

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 13503
+579%
GTX 460 SE 1990

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 1070 47454
+648%
GTX 460 SE 6340

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 và GeForce GTX 460 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD117
+631%
16−18
−631%
1440p69
+590%
10−12
−590%
4K49
+600%
7−8
−600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.24
+209%
10.00
−209%
1440p5.49
+191%
16.00
−191%
4K7.73
+196%
22.86
−196%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 thấp hơn 209% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 thấp hơn 191% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 thấp hơn 196% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+596%
27−30
−596%
Cyberpunk 2077 70−75
+640%
10−11
−640%
Hogwarts Legacy 70−75
+630%
10−11
−630%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 141
+683%
18−20
−683%
Counter-Strike 2 180−190
+596%
27−30
−596%
Cyberpunk 2077 70−75
+640%
10−11
−640%
Far Cry 5 106
+657%
14−16
−657%
Fortnite 256
+631%
35−40
−631%
Forza Horizon 4 129
+617%
18−20
−617%
Forza Horizon 5 100−110
+636%
14−16
−636%
Hogwarts Legacy 70−75
+630%
10−11
−630%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 135
+650%
18−20
−650%
Valorant 200−210
+644%
27−30
−644%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 119
+644%
16−18
−644%
Counter-Strike 2 180−190
+596%
27−30
−596%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+590%
40−45
−590%
Cyberpunk 2077 70−75
+640%
10−11
−640%
Dota 2 130−140
+667%
18−20
−667%
Far Cry 5 100
+614%
14−16
−614%
Fortnite 175
+629%
24−27
−629%
Forza Horizon 4 121
+656%
16−18
−656%
Forza Horizon 5 100−110
+636%
14−16
−636%
Grand Theft Auto V 111
+594%
16−18
−594%
Hogwarts Legacy 70−75
+630%
10−11
−630%
Metro Exodus 62
+589%
9−10
−589%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 122
+663%
16−18
−663%
The Witcher 3: Wild Hunt 120
+650%
16−18
−650%
Valorant 200−210
+644%
27−30
−644%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 107
+664%
14−16
−664%
Cyberpunk 2077 70−75
+640%
10−11
−640%
Dota 2 130−140
+667%
18−20
−667%
Far Cry 5 90
+650%
12−14
−650%
Forza Horizon 4 94
+683%
12−14
−683%
Hogwarts Legacy 70−75
+630%
10−11
−630%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 81
+710%
10−11
−710%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+600%
9−10
−600%
Valorant 200−210
+644%
27−30
−644%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 127
+606%
18−20
−606%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80−85
+700%
10−11
−700%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+653%
30−33
−653%
Grand Theft Auto V 60−65
+611%
9−10
−611%
Metro Exodus 38
+660%
5−6
−660%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+629%
24−27
−629%
Valorant 230−240
+690%
30−33
−690%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 84
+600%
12−14
−600%
Cyberpunk 2077 35−40
+620%
5−6
−620%
Far Cry 5 68
+580%
10−11
−580%
Forza Horizon 4 79
+690%
10−11
−690%
Hogwarts Legacy 35−40
+660%
5−6
−660%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+638%
8−9
−638%

1440p
Epic Preset

Fortnite 79
+690%
10−11
−690%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+640%
5−6
−640%
Grand Theft Auto V 62
+589%
9−10
−589%
Hogwarts Legacy 21−24
+600%
3−4
−600%
Metro Exodus 23
+667%
3−4
−667%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
+617%
6−7
−617%
Valorant 190−200
+633%
27−30
−633%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 45
+650%
6−7
−650%
Counter-Strike 2 35−40
+640%
5−6
−640%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Dota 2 95−100
+607%
14−16
−607%
Far Cry 5 35
+600%
5−6
−600%
Forza Horizon 4 52
+643%
7−8
−643%
Hogwarts Legacy 21−24
+600%
3−4
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35
+600%
5−6
−600%

4K
Epic Preset

Fortnite 39
+680%
5−6
−680%

Vậy GTX 1070 và GTX 460 SE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 nhanh hơn 631% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 nhanh hơn 590% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1070 nhanh hơn 600% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.52 4.79
Mức độ mới 10 Tháng 6 2016 15 Tháng 11 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm

GTX 1070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 578.9%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 460 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070
GeForce GTX 1070
NVIDIA GeForce GTX 460 SE
GeForce GTX 460 SE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 9165 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 144 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 hoặc GeForce GTX 460 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.