GeForce GTX 1070 (di động) vs FirePro D700

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 (di động) và FirePro D700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1070 (di động)
2016
8 GB GDDR5, 120 Watt
26.50
+104%

GTX 1070 (di động) vượt qua D700 với mức trọn vẹn là 104% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro D700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất211386
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất35.67không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.163.47
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP104BTahiti
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)18 Tháng 1 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$389.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro D700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro D700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19202048
Tần số nhân1506 MHz850 MHz
Tần số Boost1645 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million4,313 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt274 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture210.6108.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.738 TFLOPS3.482 TFLOPS
ROPs6432
TMUs128128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro D700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu279 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro D700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ8 GB/s1370 MHz
Băng thông bộ nhớ256 GB/s263.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro D700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI6x mini-DisplayPort, 1x SDI
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro D700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro D700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_1)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 (di động) và FirePro D700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100
+122%
45−50
−122%
1440p60
+122%
27−30
−122%
4K44
+110%
21−24
−110%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.90không có dữ liệu
1440p6.50không có dữ liệu
4K8.86không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 150−160
+107%
75−80
−107%
Cyberpunk 2077 55−60
+119%
27−30
−119%
Hogwarts Legacy 55−60
+111%
27−30
−111%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 122
+122%
55−60
−122%
Counter-Strike 2 150−160
+107%
75−80
−107%
Cyberpunk 2077 55−60
+119%
27−30
−119%
Far Cry 5 92
+104%
45−50
−104%
Fortnite 151
+116%
70−75
−116%
Forza Horizon 4 118
+115%
55−60
−115%
Forza Horizon 5 85−90
+113%
40−45
−113%
Hogwarts Legacy 55−60
+111%
27−30
−111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 114
+107%
55−60
−107%
Valorant 166
+108%
80−85
−108%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 113
+105%
55−60
−105%
Counter-Strike 2 150−160
+107%
75−80
−107%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+105%
130−140
−105%
Cyberpunk 2077 55−60
+119%
27−30
−119%
Dota 2 120−130
+113%
60−65
−113%
Far Cry 5 92
+104%
45−50
−104%
Fortnite 148
+111%
70−75
−111%
Forza Horizon 4 115
+109%
55−60
−109%
Forza Horizon 5 85−90
+113%
40−45
−113%
Grand Theft Auto V 92
+104%
45−50
−104%
Hogwarts Legacy 55−60
+111%
27−30
−111%
Metro Exodus 59
+119%
27−30
−119%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 107
+114%
50−55
−114%
The Witcher 3: Wild Hunt 108
+116%
50−55
−116%
Valorant 156
+108%
75−80
−108%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 103
+106%
50−55
−106%
Cyberpunk 2077 55−60
+119%
27−30
−119%
Dota 2 120−130
+113%
60−65
−113%
Far Cry 5 87
+118%
40−45
−118%
Forza Horizon 4 97
+116%
45−50
−116%
Hogwarts Legacy 55−60
+111%
27−30
−111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+126%
35−40
−126%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
+122%
27−30
−122%
Valorant 112
+124%
50−55
−124%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 111
+122%
50−55
−122%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
+107%
30−33
−107%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+108%
90−95
−108%
Grand Theft Auto V 50−55
+108%
24−27
−108%
Metro Exodus 35
+119%
16−18
−119%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+106%
85−90
−106%
Valorant 154
+105%
75−80
−105%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75
+114%
35−40
−114%
Cyberpunk 2077 27−30
+125%
12−14
−125%
Far Cry 5 61
+126%
27−30
−126%
Forza Horizon 4 76
+117%
35−40
−117%
Hogwarts Legacy 30−33
+114%
14−16
−114%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+114%
21−24
−114%

1440p
Epic Preset

Fortnite 73
+109%
35−40
−109%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+133%
12−14
−133%
Grand Theft Auto V 53
+121%
24−27
−121%
Hogwarts Legacy 16−18
+113%
8−9
−113%
Metro Exodus 21
+110%
10−11
−110%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
+117%
18−20
−117%
Valorant 148
+111%
70−75
−111%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 41
+128%
18−20
−128%
Counter-Strike 2 27−30
+133%
12−14
−133%
Cyberpunk 2077 12−14
+140%
5−6
−140%
Dota 2 85−90
+113%
40−45
−113%
Far Cry 5 31
+121%
14−16
−121%
Forza Horizon 4 52
+117%
24−27
−117%
Hogwarts Legacy 16−18
+113%
8−9
−113%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24
+140%
10−11
−140%

4K
Epic Preset

Fortnite 35
+119%
16−18
−119%

Vậy GTX 1070 (di động) và FirePro D700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 (di động) nhanh hơn 122% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 (di động) nhanh hơn 122% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1070 (di động) nhanh hơn 110% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.50 13.01
Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 18 Tháng 1 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 274 Watt

GTX 1070 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 103.7%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 128.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 (di động) vì nó vượt trội hơn FirePro D700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1070 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro D700 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070 (di động)
GeForce GTX 1070 (di động)
AMD FirePro D700
FirePro D700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 872 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 38 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro D700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 (di động) hoặc FirePro D700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.