GeForce GT 750M SLI vs GT 710

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 750M SLI
2013
2x 2 GB DDR3, GDDR5
6.43
+329%

GT 750M SLI vượt qua GT 710 với mức trọn vẹn là 329% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất576974
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10060
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.04
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.78
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaN14P-GTGK208
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 2013 (12 năm năm trước)27 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$34.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768192
Tần số nhân967 MHz954 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1300 Million915 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu19 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu95 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu15.26
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.3663 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu6.9 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3, GDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 - 5000 MHz1.8 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuDual Link DVI-DHDMIVGA
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu3 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision-+
PureVideo-+
PhysX-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.5
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 750M SLI 6.43
+329%
GT 710 1.50

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GT 750M SLI 3703
+291%
GT 710 947

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GT 750M SLI 23491
+223%
GT 710 7270

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 750M SLI và GeForce GT 710 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD57
+613%
8
−613%
1440p12−14
+300%
3
−300%
4K30−35
+329%
7
−329%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.37
1440pkhông có dữ liệu11.66
4Kkhông có dữ liệu5.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 30−35
+343%
7−8
−343%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Hogwarts Legacy 12−14
+140%
5−6
−140%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 27−30
+833%
3−4
−833%
Counter-Strike 2 30−35
+343%
7−8
−343%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Far Cry 5 20−22
+300%
5
−300%
Fortnite 35−40
+680%
5−6
−680%
Forza Horizon 4 27−30
+263%
8−9
−263%
Forza Horizon 5 18−20 0−1
Hogwarts Legacy 12−14
+140%
5−6
−140%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+140%
10−11
−140%
Valorant 70−75
+106%
35−40
−106%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 27−30
+833%
3−4
−833%
Counter-Strike 2 30−35
+343%
7−8
−343%
Counter-Strike: Global Offensive 163
+394%
30−35
−394%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Dota 2 50−55
+160%
20
−160%
Far Cry 5 20−22
+400%
4
−400%
Fortnite 35−40
+680%
5−6
−680%
Forza Horizon 4 27−30
+263%
8−9
−263%
Forza Horizon 5 18−20 0−1
Grand Theft Auto V 24−27
+167%
9
−167%
Hogwarts Legacy 12−14
+140%
5−6
−140%
Metro Exodus 12−14
+300%
3
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+140%
10−11
−140%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+240%
5
−240%
Valorant 70−75
+106%
35−40
−106%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+833%
3−4
−833%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Dota 2 50−55
+189%
18
−189%
Far Cry 5 20−22
+400%
4
−400%
Forza Horizon 4 27−30
+263%
8−9
−263%
Hogwarts Legacy 12−14
+140%
5−6
−140%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+140%
10−11
−140%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+467%
3
−467%
Valorant 70−75
+106%
35−40
−106%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 35−40
+680%
5−6
−680%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+400%
10−11
−400%
Grand Theft Auto V 8−9
+700%
1−2
−700%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+160%
14−16
−160%
Valorant 70−75
+825%
8−9
−825%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 14−16
+180%
5−6
−180%
Forza Horizon 4 14−16
+400%
3−4
−400%
Hogwarts Legacy 7−8
+250%
2−3
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+200%
3−4
−200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 12−14
+333%
3−4
−333%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
+20%
14−16
−20%
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%
Valorant 30−35
+313%
8−9
−313%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 21−24
+229%
7
−229%
Far Cry 5 7−8
+75%
4−5
−75%
Forza Horizon 4 10−11
+400%
2−3
−400%
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+100%
3−4
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
+100%
3−4
−100%

Vậy GT 750M SLI và GT 710 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 750M SLI nhanh hơn 613% ở độ phân giải 1080p
  • GT 750M SLI nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1440p
  • GT 750M SLI nhanh hơn 329% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GT 750M SLI nhanh hơn 1000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 750M SLI đã vượt qua GT 710 trong tất cả 49 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.43 1.50
Mức độ mới 1 Tháng 4 2013 27 Tháng 3 2014

GT 750M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 328.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 710: mới hơn 11 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 750M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce GT 710 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 750M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 710 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 750M SLI
GeForce GT 750M SLI
NVIDIA GeForce GT 710
GeForce GT 710

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 750M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 4472 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 710 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 750M SLI hoặc GeForce GT 710, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.