GeForce GT 520M vs Radeon Pro W6600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 520M
2011
1 GB DDR3, 12 Watt
0.69

Pro W6600M vượt qua GT 520M với mức trọn vẹn là 3672% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1181216
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.01không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.2121.16
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF108Navi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$59.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng481792
Tần số nhân600 MHz1224 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2034 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt90 Watt
Tốc độ xử lý texture4.800227.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1152 TFLOPS7.29 TFLOPS
ROPs464
TMUs8112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.54.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 520M 0.69
Pro W6600M 26.03
+3672%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 520M 285
Pro W6600M 10805
+3691%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 520M và Radeon Pro W6600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p7
−3614%
260−270
+3614%
Full HD12
−3650%
450−500
+3650%
1200p7
−3614%
260−270
+3614%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.00không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−2800%
55−60
+2800%
Hogwarts Legacy 4−5
−1300%
55−60
+1300%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−2800%
55−60
+2800%
Forza Horizon 4 4−5
−2500%
100−110
+2500%
Hogwarts Legacy 4−5
−1300%
55−60
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1200%
100−110
+1200%
Valorant 27−30
−503%
170−180
+503%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1225%
260−270
+1225%
Cyberpunk 2077 2−3
−2800%
55−60
+2800%
Dota 2 12−14
−958%
120−130
+958%
Forza Horizon 4 4−5
−2500%
100−110
+2500%
Hogwarts Legacy 4−5
−1300%
55−60
+1300%
Metro Exodus 1−2
−5800%
55−60
+5800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1200%
100−110
+1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1250%
80−85
+1250%
Valorant 27−30
−503%
170−180
+503%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−2800%
55−60
+2800%
Dota 2 12−14
−958%
120−130
+958%
Forza Horizon 4 4−5
−2500%
100−110
+2500%
Hogwarts Legacy 4−5
−1300%
55−60
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1200%
100−110
+1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1250%
80−85
+1250%
Valorant 27−30
−503%
170−180
+503%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−6033%
180−190
+6033%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2400%
170−180
+2400%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 27−30
Far Cry 5 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Forza Horizon 4 2−3
−3350%
65−70
+3350%
Hogwarts Legacy 1−2
−2900%
30−33
+2900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2100%
40−45
+2100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−6300%
60−65
+6300%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−233%
50−55
+233%
Valorant 4−5
−3775%
150−160
+3775%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−933%
30−35
+933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1350%
27−30
+1350%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1350%
27−30
+1350%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 80−85
+0%
80−85
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Grand Theft Auto V 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy GT 520M và Pro W6600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6600M nhanh hơn 3614% ở độ phân giải 900p
  • Pro W6600M nhanh hơn 3650% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6600M nhanh hơn 3614% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, Pro W6600M nhanh hơn 6300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6600M tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (54%)
  • Hòa trong 30 các bài kiểm tra (46%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.69 26.03
Mức độ mới 5 Tháng 1 2011 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 90 Watt

GT 520M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6600M: hiệu năng cao hơn 3672.5%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6600M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 520M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 520M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6600M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 520M
GeForce GT 520M
AMD Radeon Pro W6600M
Radeon Pro W6600M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 431 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 520M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 520M hoặc Radeon Pro W6600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.