GeForce 9800M GT SLI vs Radeon PRO W7700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GT SLI
2008
512 MB GDDR3, 130 Watt
1.89

PRO W7700 vượt qua 9800M GT SLI với mức trọn vẹn là 2840% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất90343
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu78.43
Hiệu quả năng lượng1.0621.40
Kiến trúcG9x (2007−2010)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaNB9E-GT2Navi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (16 năm năm trước)13 Tháng 11 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1923072
Tần số nhân500 MHz1900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million28,100 million
Quy trình công nghệ65 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu499.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu31.95 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort 2.1

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GT SLI và Radeon PRO W7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Cyberpunk 2077 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Hogwarts Legacy 5−6
−2700%
140−150
+2700%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 5−6
−2700%
140−150
+2700%
Counter-Strike 2 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Cyberpunk 2077 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Far Cry 5 3−4
−2733%
85−90
+2733%
Fortnite 8−9
−2775%
230−240
+2775%
Forza Horizon 4 10−11
−2800%
290−300
+2800%
Forza Horizon 5 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Hogwarts Legacy 5−6
−2700%
140−150
+2700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2627%
300−310
+2627%
Valorant 35−40
−2795%
1100−1150
+2795%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 5−6
−2700%
140−150
+2700%
Counter-Strike 2 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−2721%
1100−1150
+2721%
Cyberpunk 2077 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Dota 2 21−24
−2757%
600−650
+2757%
Far Cry 5 3−4
−2733%
85−90
+2733%
Fortnite 8−9
−2775%
230−240
+2775%
Forza Horizon 4 10−11
−2800%
290−300
+2800%
Forza Horizon 5 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Grand Theft Auto V 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Hogwarts Legacy 5−6
−2700%
140−150
+2700%
Metro Exodus 3−4
−2733%
85−90
+2733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2627%
300−310
+2627%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2775%
230−240
+2775%
Valorant 35−40
−2795%
1100−1150
+2795%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
−2700%
140−150
+2700%
Cyberpunk 2077 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Dota 2 21−24
−2757%
600−650
+2757%
Far Cry 5 3−4
−2733%
85−90
+2733%
Forza Horizon 4 10−11
−2800%
290−300
+2800%
Hogwarts Legacy 5−6
−2700%
140−150
+2700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−2627%
300−310
+2627%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2775%
230−240
+2775%
Valorant 35−40
−2795%
1100−1150
+2795%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 8−9
−2775%
230−240
+2775%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−2600%
27−30
+2600%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2592%
350−400
+2592%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−2795%
550−600
+2795%
Valorant 14−16
−2757%
400−450
+2757%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2600%
27−30
+2600%
Far Cry 5 6−7
−2733%
170−180
+2733%
Forza Horizon 4 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Hogwarts Legacy 2−3
−2650%
55−60
+2650%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−2733%
85−90
+2733%

1440p
Epic Preset

Fortnite 3−4
−2733%
85−90
+2733%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−2567%
400−450
+2567%
Valorant 10−11
−2800%
290−300
+2800%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Far Cry 5 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−2733%
85−90
+2733%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−2733%
85−90
+2733%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.89 55.56
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 13 Tháng 11 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 190 Watt

9800M GT SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 46.2%.

Mặt khác, các ưu điểm của PRO W7700: hiệu năng cao hơn 2839.7%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1200%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7700 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GT SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GT SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon PRO W7700 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9800M GT SLI
GeForce 9800M GT SLI
AMD Radeon PRO W7700
Radeon PRO W7700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce 9800M GT SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GT SLI hoặc Radeon PRO W7700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.