GeForce 9400M (G) / ION (LE) vs FX 5900 Ultra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9400M (G) / ION (LE)
2008
12 Watt
0.29
+190%

9400M (G) / ION (LE) vượt qua FX 5900 Ultra với mức trọn vẹn là 190% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13371466
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.790.13
Kiến trúckhông có dữ liệuRankine (2003−2005)
Bộ xử lý đồ họaMCP79MXNV35
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 10 2008 (16 năm năm trước)23 Tháng 10 2003 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16không có dữ liệu
Tần số nhân450 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn282 Million135 million
Quy trình công nghệ65 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt59 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.600
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 8x
Chiều dàikhông có dữ liệu218 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu425 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu27.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.09.0a
OpenGLkhông có dữ liệu1.5 (2.1)
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và GeForce FX 5900 Ultra trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+250%
2−3
−250%
Valorant 24−27
+225%
8−9
−225%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+225%
4−5
−225%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+250%
2−3
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%
Valorant 24−27
+225%
8−9
−225%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+250%
2−3
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%
Valorant 24−27
+225%
8−9
−225%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+200%
5−6
−200%
Valorant 2−3 0−1

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 0.10
Mức độ mới 14 Tháng 10 2008 23 Tháng 10 2003
Quy trình công nghệ 65 nm 130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 59 Watt

9400M (G) / ION (LE) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 190%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 391.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce 9400M (G) / ION (LE) vì nó vượt trội hơn GeForce FX 5900 Ultra trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9400M (G) / ION (LE) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce FX 5900 Ultra dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9400M (G) / ION (LE)
GeForce 9400M (G) / ION (LE)
NVIDIA GeForce FX 5900 Ultra
GeForce FX 5900 Ultra

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9400M (G) / ION (LE) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 6 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce FX 5900 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9400M (G) / ION (LE) hoặc GeForce FX 5900 Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.