GeForce 8700M GT SLI vs RTX 5080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8700M GT SLI
2007
1 GB GDDR3, 58 Watt
0.73

RTX 5080 vượt qua 8700M GT SLI với mức trọn vẹn là 11818% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11674
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu40.60
Hiệu quả năng lượng0.9217.68
Kiến trúcG8x (2007)Blackwell 2.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaNB8E-SEGB203
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 9 2007 (17 năm năm trước)30 Tháng 1 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6410752
Tần số nhân625 MHz2295 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2617 MHz
Số lượng bóng bán dẫn578 Million45,600 million
Quy trình công nghệ80 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)58 Watt360 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu879.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu56.28 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu112
TMUskhông có dữ liệu336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu304 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1875 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.4
CUDA-10.1
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 5080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−20800%
209
+20800%
1440p1−2
−16100%
162
+16100%
4K0−1110

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.78
1440pkhông có dữ liệu6.17
4Kkhông có dữ liệu9.08

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−11150%
220−230
+11150%
Hogwarts Legacy 4−5
−4125%
160−170
+4125%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−11150%
220−230
+11150%
Forza Horizon 4 5−6
−6780%
300−350
+6780%
Hogwarts Legacy 4−5
−4125%
160−170
+4125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
Valorant 27−30
−1986%
600−650
+1986%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1290%
270−280
+1290%
Cyberpunk 2077 2−3
−11150%
220−230
+11150%
Dota 2 12−14
−11438%
1500−1550
+11438%
Forza Horizon 4 5−6
−6780%
300−350
+6780%
Hogwarts Legacy 4−5
−4125%
160−170
+4125%
Metro Exodus 1−2
−6400%
65
+6400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−6467%
350−400
+6467%
Valorant 27−30
−1986%
600−650
+1986%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−11150%
220−230
+11150%
Dota 2 12−14
−11438%
1500−1550
+11438%
Forza Horizon 4 5−6
−6780%
300−350
+6780%
Hogwarts Legacy 4−5
−3925%
161
+3925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−4600%
282
+4600%
Valorant 27−30
−1986%
600−650
+1986%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−17100%
500−550
+17100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2088%
170−180
+2088%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 140−150
Far Cry 5 4−5
−4875%
190−200
+4875%
Forza Horizon 4 2−3
−15200%
300−350
+15200%
Hogwarts Legacy 1−2
−12600%
127
+12600%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−11700%
236
+11700%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−15000%
150−160
+15000%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−1147%
180−190
+1147%
Valorant 4−5
−8175%
300−350
+8175%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−5133%
150−160
+5133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Far Cry 5 210−220
+0%
210−220
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 240−250
+0%
240−250
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Far Cry 5 210−220
+0%
210−220
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 240−250
+0%
240−250
+0%
Grand Theft Auto V 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Far Cry 5 210−220
+0%
210−220
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 290−300
+0%
290−300
+0%
Grand Theft Auto V 160−170
+0%
160−170
+0%
Metro Exodus 173
+0%
173
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 55
+0%
55
+0%
Hogwarts Legacy 90
+0%
90
+0%
Metro Exodus 120−130
+0%
120−130
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 236
+0%
236
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 70−75
+0%
70−75
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
Hogwarts Legacy 73
+0%
73
+0%

Vậy 8700M GT SLI và RTX 5080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 nhanh hơn 20800% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5080 nhanh hơn 16100% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 5080 nhanh hơn 17100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 tốt hơn trong 33 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 29 các bài kiểm tra (47%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.73 87.00
Mức độ mới 18 Tháng 9 2007 30 Tháng 1 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 58 Watt 360 Watt

8700M GT SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 520.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5080: hiệu năng cao hơn 11817.8%, mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1500%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 vì nó vượt trội hơn GeForce 8700M GT SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8700M GT SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 5080 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 8700M GT SLI
GeForce 8700M GT SLI
NVIDIA GeForce RTX 5080
GeForce RTX 5080

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8700M GT SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 1079 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8700M GT SLI hoặc GeForce RTX 5080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.