GeForce 8700M GT SLI vs RTX 4080 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8700M GT SLI
2007
1 GB GDDR3, 58 Watt
0.72

RTX 4080 Mobile vượt qua 8700M GT SLI với mức trọn vẹn là 8125% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất116736
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.9239.96
Kiến trúcG8x (2007)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNB8E-SEAD104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 9 2007 (17 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng647424
Tần số nhân625 MHz1290 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1665 MHz
Số lượng bóng bán dẫn578 Million35,800 million
Quy trình công nghệ80 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)58 Watt110 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu386.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu24.72 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu80
TMUskhông có dữ liệu232
Tensor Coreskhông có dữ liệu232
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu58

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8700M GT SLI 0.72
RTX 4080 Mobile 59.22
+8125%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

8700M GT SLI 2196
RTX 4080 Mobile 111294
+4968%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8700M GT SLI và GeForce RTX 4080 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−15300%
154
+15300%
1440p1−2
−10300%
104
+10300%
4K0−168

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−7350%
149
+7350%
Hogwarts Legacy 4−5
−4650%
190
+4650%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−7050%
143
+7050%
Forza Horizon 4 5−6
−4580%
230−240
+4580%
Hogwarts Legacy 4−5
−4100%
168
+4100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
Valorant 27−30
−1045%
300−350
+1045%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1290%
270−280
+1290%
Cyberpunk 2077 2−3
−6100%
124
+6100%
Dota 2 12−14
−1269%
178
+1269%
Forza Horizon 4 5−6
−4580%
230−240
+4580%
Hogwarts Legacy 4−5
−3325%
137
+3325%
Metro Exodus 1−2
−14500%
146
+14500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5467%
334
+5467%
Valorant 27−30
−1045%
300−350
+1045%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−5950%
121
+5950%
Dota 2 12−14
−1169%
165
+1169%
Forza Horizon 4 5−6
−4580%
230−240
+4580%
Hogwarts Legacy 4−5
−2800%
116
+2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2767%
172
+2767%
Valorant 27−30
−1045%
300−350
+1045%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−14900%
450−500
+14900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2088%
170−180
+2088%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 82
Far Cry 5 4−5
−3400%
140
+3400%
Forza Horizon 4 2−3
−9800%
190−200
+9800%
Hogwarts Legacy 1−2
−8000%
81
+8000%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−6900%
140
+6900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−15000%
150−160
+15000%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−860%
144
+860%
Valorant 4−5
−8300%
336
+8300%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−2933%
91
+2933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 215
+0%
215
+0%
Far Cry 5 171
+0%
171
+0%
Fortnite 280−290
+0%
280−290
+0%
Forza Horizon 5 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 196
+0%
196
+0%
Far Cry 5 161
+0%
161
+0%
Fortnite 280−290
+0%
280−290
+0%
Forza Horizon 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Grand Theft Auto V 157
+0%
157
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 151
+0%
151
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 280−290
+0%
280−290
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 149
+0%
149
+0%
Grand Theft Auto V 122
+0%
122
+0%
Metro Exodus 102
+0%
102
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 71
+0%
71
+0%
Hogwarts Legacy 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 67
+0%
67
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 117
+0%
117
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 39
+0%
39
+0%
Dota 2 157
+0%
157
+0%
Forza Horizon 4 140−150
+0%
140−150
+0%
Hogwarts Legacy 43
+0%
43
+0%

Vậy 8700M GT SLI và RTX 4080 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 15300% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4080 Mobile nhanh hơn 10300% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, RTX 4080 Mobile nhanh hơn 15000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4080 Mobile tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (54%)
  • Hòa trong 30 các bài kiểm tra (46%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.72 59.22
Mức độ mới 18 Tháng 9 2007 3 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 58 Watt 110 Watt

8700M GT SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 89.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4080 Mobile: hiệu năng cao hơn 8125%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1900%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4080 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 8700M GT SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 8700M GT SLI
GeForce 8700M GT SLI
NVIDIA GeForce RTX 4080 Mobile
GeForce RTX 4080

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8700M GT SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 756 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4080 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8700M GT SLI hoặc GeForce RTX 4080 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.