GeForce 7000M vs RTX 3050 8 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 7000M
2006
0.03

RTX 3050 8 GB vượt qua 7000M với mức trọn vẹn là 101167% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1504180
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10012
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu65.60
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu17.10
Kiến trúckhông có dữ liệuAmpere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaC67GA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32560
Tần số nhân1 MHz1552 MHz
Tần số Boost350 MHz1777 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu12,000 million
Quy trình công nghệ90 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu130 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu142.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu9.098 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu80
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớshared MemoryGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXshared Memory12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 7000M 0.03
RTX 3050 8 GB 30.38
+101167%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 7000M 13
RTX 3050 8 GB 12612
+96915%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 7000M và GeForce RTX 3050 8 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 3−4
−99900%
3000−3050
+99900%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−99900%
2000−2050
+99900%
Hogwarts Legacy 3−4
−99900%
3000−3050
+99900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−100733%
6050−6100
+100733%
Valorant 24−27
−101150%
24300−24350
+101150%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−101011%
9100−9150
+101011%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−101150%
8100−8150
+101150%
Forza Horizon 4 2−3
−99900%
2000−2050
+99900%
Hogwarts Legacy 3−4
−99900%
3000−3050
+99900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−100733%
6050−6100
+100733%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−100900%
5050−5100
+100900%
Valorant 24−27
−101150%
24300−24350
+101150%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
−101150%
8100−8150
+101150%
Forza Horizon 4 2−3
−99900%
2000−2050
+99900%
Hogwarts Legacy 3−4
−99900%
3000−3050
+99900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−100733%
6050−6100
+100733%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−100900%
5050−5100
+100900%
Valorant 24−27
−101150%
24300−24350
+101150%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−99900%
3000−3050
+99900%
Forza Horizon 4 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−99900%
1000−1050
+99900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−100900%
15150−15200
+100900%
Valorant 1−2
−99900%
1000−1050
+99900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−99900%
3000−3050
+99900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−99900%
1000−1050
+99900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−99900%
2000−2050
+99900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.03 30.38
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 90 nm 8 nm

RTX 3050 8 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 101166.7%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 8 GB vì nó vượt trội hơn GeForce 7000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 7000M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3050 8 GB dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 7000M
GeForce 7000M
NVIDIA GeForce RTX 3050 8 GB
GeForce RTX 3050 8 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 23 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 14267 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 8 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 7000M hoặc GeForce RTX 3050 8 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.