GRID M3-3020 vs GeForce GTS 450
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GRID M3-3020 và GeForce GTS 450, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
GRID M3-3020 vượt qua GTS 450 với mức trọn vẹn là 124% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GRID M3-3020 và GeForce GTS 450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 544 | 749 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | 91 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 0.61 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 2.20 |
Kiến trúc | Maxwell (2014−2017) | Fermi (2010−2014) |
Bộ xử lý đồ họa | GM107 | GF106 |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Desktop |
Ngày phát hành | 18 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước) | 13 Tháng 9 2010 (14 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $129 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GRID M3-3020 và GeForce GTS 450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GRID M3-3020 và GeForce GTS 450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 640 | 192 |
Tần số nhân | 1033 MHz | 783 MHz |
Tần số Boost | 1306 MHz | không có dữ liệu |
Số lượng bóng bán dẫn | 1,870 million | 1,170 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 40 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 106 Watt |
Nhiệt độ tối đa | không có dữ liệu | 100 °C |
Tốc độ xử lý texture | 52.24 | 25.06 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.672 TFLOPS | 0.6013 TFLOPS |
ROPs | 16 | 16 |
TMUs | 40 | 32 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GRID M3-3020 và GeForce GTS 450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Bus | không có dữ liệu | PCI-E 2.0 x 16 |
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 2.0 x16 |
Chiều dài | 267 mm | 210 mm |
Chiều cao | không có dữ liệu | 11.1 cm |
Độ dày | 2-slot | 2-slot |
Cổng nguồn phụ | 1x 8-pin | 1x 6-pin |
Hỗ trợ SLI | - | + |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GRID M3-3020 và GeForce GTS 450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 1 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1300 MHz | 1804 (3608 data rate) MHz |
Băng thông bộ nhớ | 83.2 GB/s | 57.7 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GRID M3-3020 và GeForce GTS 450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | Mini HDMITwo Dual Link DVI |
HDMI | - | + |
Độ phân giải tối đa qua VGA | không có dữ liệu | 2048x1536 |
Đầu vào âm thanh cho HDMI | không có dữ liệu | Internal |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GRID M3-3020 và GeForce GTS 450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (11_0) | 12 (11_0) |
Shader Model | 5.1 | 5.1 |
OpenGL | 4.6 | 4.2 |
OpenCL | 1.2 | 1.1 |
Vulkan | 1.1.126 | N/A |
CUDA | 5.0 | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GRID M3-3020 và GeForce GTS 450 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
900p | 60−65
+114%
| 28
−114%
|
Full HD | 85−90
+118%
| 39
−118%
|
1200p | 60−65
+122%
| 27
−122%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
1080p | không có dữ liệu | 3.31 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
- Full HD
Low Preset - Full HD
Medium Preset - Full HD
High Preset - Full HD
Ultra Preset - Full HD
Epic Preset - 1440p
High Preset - 1440p
Ultra Preset - 1440p
Epic Preset - 4K
High Preset - 4K
Ultra Preset - 4K
Epic Preset
Counter-Strike 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Counter-Strike 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Far Cry 5 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Fortnite | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Forza Horizon 4 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Forza Horizon 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Valorant | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Counter-Strike 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 86
+0%
|
86
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Dota 2 | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
Far Cry 5 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Fortnite | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Forza Horizon 4 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Forza Horizon 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Grand Theft Auto V | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Metro Exodus | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Valorant | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Dota 2 | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
Far Cry 5 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Forza Horizon 4 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Hogwarts Legacy | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Valorant | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Fortnite | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Counter-Strike 2 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Grand Theft Auto V | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Valorant | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Far Cry 5 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Fortnite | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Grand Theft Auto V | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Valorant | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Dota 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
Far Cry 5 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Fortnite | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Vậy GRID M3-3020 và GTS 450 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- GRID M3-3020 nhanh hơn 114% ở độ phân giải 900p
- GRID M3-3020 nhanh hơn 118% ở độ phân giải 1080p
- GRID M3-3020 nhanh hơn 122% ở độ phân giải 1200p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 7.12 | 3.18 |
Mức độ mới | 18 Tháng 5 2016 | 13 Tháng 9 2010 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 GB | 1 GB |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 40 nm |
GRID M3-3020 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 123.9%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.
Chúng tôi khuyên dùng GRID M3-3020 vì nó vượt trội hơn GeForce GTS 450 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GRID M3-3020 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTS 450 dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.