FirePro W8100 vs FirePro V7900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W8100 và FirePro V7900, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

FirePro W8100
2014
8 GB GDDR5, 220 Watt
16.07
+197%

W8100 vượt qua V7900 với mức trọn vẹn là 197% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W8100 và FirePro V7900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất335614
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.352.64
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiCayman
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 6 2014 (10 năm năm trước)24 Tháng 5 2011 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W8100 và FirePro V7900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W8100 và FirePro V7900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601280
Tần số nhân824 MHz725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 million2,640 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Watt151 Watt
Tốc độ xử lý texture131.858.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.219 TFLOPS1.856 TFLOPS
ROPs6432
TMUs16080

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W8100 và FirePro V7900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0PCIe 2.1 x16
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài279 mm279 mm
Độ dày2-slot1-slot
Form factorFull Height/Full LengthFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W8100 và FirePro V7900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ320 GB/s160 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W8100 và FirePro V7900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort, 1x SDI4x DisplayPort
StereoOutput3D++
Số cổng DisplayPort44
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)++
Cổng video thành phần HD+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W8100 và FirePro V7900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.2 (11_0)
Shader Model6.35.0
OpenGL4.64.4
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W8100 và FirePro V7900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W8100 16.07
+197%
FirePro V7900 5.41

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W8100 6671
+197%
FirePro V7900 2247

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W8100 và FirePro V7900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.07 5.41
Mức độ mới 23 Tháng 6 2014 24 Tháng 5 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 220 Watt 151 Watt

FirePro W8100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 197%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro V7900: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 45.7%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W8100 vì nó vượt trội hơn FirePro V7900 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W8100
FirePro W8100
AMD FirePro V7900
FirePro V7900

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 18 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W8100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 17 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro V7900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W8100 hoặc FirePro V7900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.