FirePro W7170M vs RTX A400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W7170M và RTX A400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W7170M
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.61

RTX A400 vượt qua W7170M với mức ấn tượng là 81% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W7170M và RTX A400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất529371
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.5720.20
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaAmethystGA107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (9 năm năm trước)16 Tháng 4 2024 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W7170M và RTX A400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W7170M và RTX A400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048768
Tần số nhân723 MHz727 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1762 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million8,700 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture92.5442.29
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS2.706 TFLOPS
ROPs3216
TMUs12824
Tensor Coreskhông có dữ liệu24
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu6

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W7170M và RTX A400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu163 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W7170M và RTX A400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W7170M và RTX A400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W7170M và RTX A400 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W7170M và RTX A400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W7170M và RTX A400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

W7170M 7.61
RTX A400 13.79
+81.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

W7170M 3161
RTX A400 5726
+81.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W7170M và RTX A400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52
−73.1%
90−95
+73.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 35−40
−79.5%
70−75
+79.5%
Cyberpunk 2077 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Hogwarts Legacy 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%
Counter-Strike 2 35−40
−79.5%
70−75
+79.5%
Cyberpunk 2077 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Far Cry 5 24−27
−80%
45−50
+80%
Fortnite 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%
Forza Horizon 4 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%
Forza Horizon 5 21−24
−73.9%
40−45
+73.9%
Hogwarts Legacy 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−78.6%
50−55
+78.6%
Valorant 80−85
−75%
140−150
+75%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%
Counter-Strike 2 35−40
−79.5%
70−75
+79.5%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−80.3%
220−230
+80.3%
Cyberpunk 2077 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Dota 2 55−60
−69.5%
100−105
+69.5%
Far Cry 5 24−27
−80%
45−50
+80%
Fortnite 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%
Forza Horizon 4 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%
Forza Horizon 5 21−24
−73.9%
40−45
+73.9%
Grand Theft Auto V 27−30
−72.4%
50−55
+72.4%
Hogwarts Legacy 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Metro Exodus 14−16
−80%
27−30
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−78.6%
50−55
+78.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−77.4%
55−60
+77.4%
Valorant 80−85
−75%
140−150
+75%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%
Cyberpunk 2077 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Dota 2 55−60
−69.5%
100−105
+69.5%
Far Cry 5 24−27
−80%
45−50
+80%
Forza Horizon 4 30−35
−76.5%
60−65
+76.5%
Hogwarts Legacy 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−78.6%
50−55
+78.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
−73.9%
40−45
+73.9%
Valorant 80−85
−75%
140−150
+75%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
−80.9%
85−90
+80.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−69.5%
100−105
+69.5%
Grand Theft Auto V 10−11
−80%
18−20
+80%
Metro Exodus 8−9
−75%
14−16
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−78.6%
75−80
+78.6%
Valorant 85−90
−72.4%
150−160
+72.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Cyberpunk 2077 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Far Cry 5 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Forza Horizon 4 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Hogwarts Legacy 8−9
−75%
14−16
+75%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Metro Exodus 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Valorant 35−40
−79.5%
70−75
+79.5%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−75%
14−16
+75%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 27−30
−78.6%
50−55
+78.6%
Far Cry 5 8−9
−75%
14−16
+75%
Forza Horizon 4 12−14
−75%
21−24
+75%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%

Vậy W7170M và RTX A400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A400 nhanh hơn 73% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.61 13.79
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 16 Tháng 4 2024
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

RTX A400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 81.2%, mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A400 vì nó vượt trội hơn FirePro W7170M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W7170M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi RTX A400 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W7170M
FirePro W7170M
NVIDIA RTX A400
RTX A400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W7170M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W7170M hoặc RTX A400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.