FirePro W5130M vs UHD Graphics P630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W5130M và UHD Graphics P630, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W5130M
2015
2 GB GDDR5
3.38

UHD Graphics P630 vượt qua W5130M với mức ấn tượng là 76% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W5130M và UHD Graphics P630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất735594
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu29.00
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaTropoCoffee Lake GT2
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (9 năm năm trước)24 Tháng 5 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W5130M và UHD Graphics P630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W5130M và UHD Graphics P630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512192
Tần số nhân900 MHz350 MHz
Tần số Boost925 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm14 nm+++
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texture29.6028.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9472 TFLOPS0.4608 TFLOPS
ROPs163
TMUs3224

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W5130M và UHD Graphics P630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W5130M và UHD Graphics P630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ64 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W5130M và UHD Graphics P630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W5130M và UHD Graphics P630 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W5130M và UHD Graphics P630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W5130M và UHD Graphics P630 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

W5130M 3.38
UHD Graphics P630 5.94
+75.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

W5130M 1405
UHD Graphics P630 2465
+75.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W5130M và UHD Graphics P630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
−60%
40−45
+60%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 10−12
−155%
27−30
+155%
Cyberpunk 2077 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Hogwarts Legacy 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 12−14
−100%
24−27
+100%
Counter-Strike 2 10−12
−155%
27−30
+155%
Cyberpunk 2077 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Far Cry 5 9−10
−100%
18−20
+100%
Fortnite 18−20
−89.5%
35−40
+89.5%
Forza Horizon 4 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Forza Horizon 5 7−8
−143%
16−18
+143%
Hogwarts Legacy 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
Valorant 50−55
−36%
65−70
+36%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 12−14
−100%
24−27
+100%
Counter-Strike 2 10−12
−155%
27−30
+155%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−61.3%
100−105
+61.3%
Cyberpunk 2077 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Dota 2 30−35
−53.1%
45−50
+53.1%
Far Cry 5 9−10
−100%
18−20
+100%
Fortnite 18−20
−89.5%
35−40
+89.5%
Forza Horizon 4 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Forza Horizon 5 7−8
−143%
16−18
+143%
Grand Theft Auto V 10−11
−110%
21−24
+110%
Hogwarts Legacy 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Metro Exodus 6−7
−83.3%
10−12
+83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−60%
16−18
+60%
Valorant 50−55
−36%
65−70
+36%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−100%
24−27
+100%
Cyberpunk 2077 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Dota 2 30−35
−53.1%
45−50
+53.1%
Far Cry 5 9−10
−100%
18−20
+100%
Forza Horizon 4 16−18
−68.8%
27−30
+68.8%
Hogwarts Legacy 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Valorant 50−55
−36%
65−70
+36%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 18−20
−89.5%
35−40
+89.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
−150%
10−11
+150%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−84%
45−50
+84%
Grand Theft Auto V 3−4
−133%
7−8
+133%
Metro Exodus 2−3
−200%
6−7
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−31%
35−40
+31%
Valorant 35−40
−94.3%
65−70
+94.3%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Far Cry 5 8−9
−62.5%
12−14
+62.5%
Forza Horizon 4 8−9
−75%
14−16
+75%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−60%
8−9
+60%

1440p
Epic Preset

Fortnite 6−7
−100%
12−14
+100%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
Valorant 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 10−11
−110%
21−24
+110%
Far Cry 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Forza Horizon 4 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−50%
6−7
+50%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−50%
6−7
+50%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy W5130M và UHD Graphics P630 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics P630 nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics P630 nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics P630 tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.38 5.94
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 24 Tháng 5 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

UHD Graphics P630 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 75.7%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics P630 vì nó vượt trội hơn FirePro W5130M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W5130M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi UHD Graphics P630 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W5130M
FirePro W5130M
Intel UHD Graphics P630
UHD Graphics P630

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 71 phiếu

Hãy đánh giá FirePro W5130M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 50 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics P630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W5130M hoặc UHD Graphics P630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.