FirePro W2100 vs Iris Xe Graphics G7 80EUs

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W2100
2014
2 GB DDR3, 26 Watt
2.14

Iris Xe Graphics G7 80EUs vượt qua W2100 với mức trọn vẹn là 230% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất868543
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.1418.74
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaOlandTiger Lake Xe
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 8 2014 (10 năm năm trước)15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32080
Tần số nhân630 MHz400 MHz
Tần số Boost680 MHz1350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn950 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)26 Watt28 Watt
Tốc độ xử lý texture13.60không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4352 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs20không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Form factorLow Profile/Half Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ900 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DisplayPortkhông có dữ liệu
Số cổng DisplayPort2không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12_1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W2100 2.14
Iris Xe Graphics G7 80EUs 7.07
+230%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

FirePro W2100 1085
Iris Xe Graphics G7 80EUs 4010
+270%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

FirePro W2100 7771
Iris Xe Graphics G7 80EUs 21931
+182%

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

FirePro W2100 15
Iris Xe Graphics G7 80EUs 44
+194%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
−58.3%
19
+58.3%
1440p2−3
−350%
9
+350%
4K2
−600%
14
+600%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 3−4
−933%
31
+933%
Cyberpunk 2077 5−6
−180%
14
+180%
Hogwarts Legacy 6−7
−133%
14
+133%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 6−7
−333%
26
+333%
Counter-Strike 2 3−4
−700%
24
+700%
Cyberpunk 2077 5−6
−140%
12
+140%
Far Cry 5 4−5
−400%
20
+400%
Fortnite 10−11
−340%
40−45
+340%
Forza Horizon 4 10−12
−191%
30−35
+191%
Forza Horizon 5 3−4
−600%
21
+600%
Hogwarts Legacy 6−7
−117%
12−14
+117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−117%
24−27
+117%
Valorant 40−45
−87.8%
75−80
+87.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 6−7
−283%
23
+283%
Counter-Strike 2 3−4
−300%
12
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−164%
110−120
+164%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10
+100%
Dota 2 21−24
−69.6%
39
+69.6%
Far Cry 5 4−5
−375%
19
+375%
Fortnite 10−11
−340%
40−45
+340%
Forza Horizon 4 10−12
−191%
30−35
+191%
Forza Horizon 5 3−4
−567%
20
+567%
Grand Theft Auto V 5−6
−180%
14
+180%
Hogwarts Legacy 6−7
−117%
12−14
+117%
Metro Exodus 4−5
−200%
12
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−117%
24−27
+117%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−175%
22
+175%
Valorant 40−45
−87.8%
75−80
+87.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−283%
23
+283%
Cyberpunk 2077 5−6
−80%
9
+80%
Dota 2 21−24
−56.5%
36
+56.5%
Far Cry 5 4−5
−350%
18
+350%
Forza Horizon 4 10−12
−191%
30−35
+191%
Hogwarts Legacy 6−7
−117%
12−14
+117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−117%
24−27
+117%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−37.5%
11
+37.5%
Valorant 40−45
−87.8%
75−80
+87.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−11
−340%
40−45
+340%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−500%
12−14
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−244%
55−60
+244%
Grand Theft Auto V 1−2
−500%
6
+500%
Metro Exodus 0−1 7−8
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−95.2%
40−45
+95.2%
Valorant 18−20
−356%
80−85
+356%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6
+200%
Far Cry 5 6−7
−100%
12
+100%
Forza Horizon 4 5−6
−240%
16−18
+240%
Hogwarts Legacy 2−3
−300%
8−9
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−233%
10
+233%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
−275%
14−16
+275%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 10−12
−236%
35−40
+236%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 2−3
Dota 2 5−6
−220%
16
+220%
Far Cry 5 4−5
−100%
8−9
+100%
Forza Horizon 4 1−2
−1000%
10−12
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−133%
7−8
+133%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−133%
7−8
+133%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy FirePro W2100 và Iris Xe Graphics G7 80EUs cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 58% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 350% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 600% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Iris Xe Graphics G7 80EUs nhanh hơn 1000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 80EUs tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.14 7.07
Mức độ mới 12 Tháng 8 2014 15 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 28 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 26 Watt 28 Watt

FirePro W2100 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 7.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Iris Xe Graphics G7 80EUs: hiệu năng cao hơn 230.4%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe Graphics G7 80EUs vì nó vượt trội hơn FirePro W2100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W2100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Iris Xe Graphics G7 80EUs dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W2100
FirePro W2100
Intel Iris Xe Graphics G7 80EUs
Iris Xe Graphics G7 80EUs

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 95 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 972 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 80EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W2100 hoặc Iris Xe Graphics G7 80EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.