FirePro M5100 vs RTX A1000 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

FirePro M5100
2013
2 GB GDDR5
5.06

RTX A1000 Mobile vượt qua M5100 với mức trọn vẹn là 359% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất628236
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu28.35
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaVenusGA107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành16 Tháng 10 2013 (11 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6402048
Tần số nhân725 MHz630 MHz
Tần số Boost775 MHz1140 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt
Tốc độ xử lý texture31.0072.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.992 TFLOPS4.669 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4064
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s176.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5100 5.06
RTX A1000 Mobile 23.21
+359%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M5100 2102
RTX A1000 Mobile 9635
+358%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5100 2967
RTX A1000 Mobile 15135
+410%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5100 12308
RTX A1000 Mobile 58312
+374%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

FirePro M5100 2328
RTX A1000 Mobile 11321
+386%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

FirePro M5100 16785
RTX A1000 Mobile 70880
+322%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD31
−119%
68
+119%
1440p5−6
−440%
27
+440%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−518%
130−140
+518%
Cyberpunk 2077 10−11
−510%
61
+510%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
−343%
90−95
+343%
Counter-Strike 2 21−24
−518%
130−140
+518%
Cyberpunk 2077 10−11
−400%
50
+400%
Far Cry 5 14−16
−467%
85
+467%
Fortnite 30−33
−290%
110−120
+290%
Forza Horizon 4 21−24
−309%
90−95
+309%
Forza Horizon 5 12−14
−477%
75−80
+477%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−355%
90−95
+355%
Valorant 60−65
−163%
160−170
+163%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
−343%
90−95
+343%
Counter-Strike 2 21−24
−518%
130−140
+518%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−192%
250−260
+192%
Cyberpunk 2077 10−11
−270%
37
+270%
Dota 2 40−45
−160%
112
+160%
Far Cry 5 14−16
−427%
79
+427%
Fortnite 30−33
−290%
110−120
+290%
Forza Horizon 4 21−24
−309%
90−95
+309%
Forza Horizon 5 12−14
−477%
75−80
+477%
Grand Theft Auto V 18−20
−406%
91
+406%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
Metro Exodus 10−11
−310%
41
+310%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−355%
90−95
+355%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−507%
85
+507%
Valorant 60−65
−163%
160−170
+163%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−343%
90−95
+343%
Cyberpunk 2077 10−11
−190%
29
+190%
Dota 2 40−45
−207%
132
+207%
Far Cry 5 14−16
−387%
73
+387%
Forza Horizon 4 21−24
−309%
90−95
+309%
Hogwarts Legacy 10−11
−380%
45−50
+380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−355%
90−95
+355%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−207%
43
+207%
Valorant 60−65
−163%
160−170
+163%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−33
−290%
110−120
+290%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−550%
50−55
+550%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−326%
160−170
+326%
Grand Theft Auto V 6−7
−600%
40−45
+600%
Metro Exodus 4−5
−500%
24
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−386%
170−180
+386%
Valorant 55−60
−254%
200−210
+254%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−1000%
65−70
+1000%
Cyberpunk 2077 4−5
−475%
21−24
+475%
Far Cry 5 10−12
−382%
50−55
+382%
Forza Horizon 4 12−14
−408%
60−65
+408%
Hogwarts Legacy 5−6
−420%
24−27
+420%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−443%
35−40
+443%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−460%
55−60
+460%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−159%
40−45
+159%
Hogwarts Legacy 0−1 14−16
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Valorant 24−27
−427%
130−140
+427%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−1700%
35−40
+1700%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 18−20
−328%
75−80
+328%
Far Cry 5 6−7
−333%
24−27
+333%
Forza Horizon 4 7−8
−486%
40−45
+486%
Hogwarts Legacy 0−1 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−400%
24−27
+400%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−400%
24−27
+400%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy FirePro M5100 và RTX A1000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A1000 Mobile nhanh hơn 119% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A1000 Mobile nhanh hơn 440% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX A1000 Mobile nhanh hơn 1700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A1000 Mobile tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.06 23.21
Mức độ mới 16 Tháng 10 2013 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX A1000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 358.7%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A1000 Mobile vì nó vượt trội hơn FirePro M5100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro M5100
FirePro M5100
NVIDIA RTX A1000 Mobile
RTX A1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 137 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 99 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A1000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5100 hoặc RTX A1000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.