FirePro M5100 vs GeForce RTX 2080 Super

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M5100
2013
2 GB GDDR5
5.06

RTX 2080 Super vượt qua M5100 với mức trọn vẹn là 829% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất62869
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu30.87
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu13.76
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaVenusTU104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 10 2013 (11 năm năm trước)23 Tháng 7 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6403072
Tần số nhân725 MHz1650 MHz
Tần số Boost775 MHz1815 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million13,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texture31.00348.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.992 TFLOPS11.15 TFLOPS
ROPs1664
TMUs40192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1937 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s495.9 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M5100 5.06
RTX 2080 Super 47.01
+829%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M5100 2102
RTX 2080 Super 19519
+829%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

FirePro M5100 2967
RTX 2080 Super 40963
+1281%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

FirePro M5100 2328
RTX 2080 Super 27398
+1077%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

FirePro M5100 16785
RTX 2080 Super 140388
+736%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
FirePro M5100 6773
RTX 2080 Super 115722
+1609%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

FirePro M5100 10692
RTX 2080 Super 111511
+943%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

FirePro M5100 25
RTX 2080 Super 132
+425%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

FirePro M5100 40
RTX 2080 Super 71
+78.6%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

FirePro M5100 29
+129%
RTX 2080 Super 13

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

FirePro M5100 23
RTX 2080 Super 107
+358%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

FirePro M5100 21
RTX 2080 Super 53
+156%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

FirePro M5100 8
RTX 2080 Super 42
+438%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

FirePro M5100 16
RTX 2080 Super 141
+789%

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

FirePro M5100 0
RTX 2080 Super 13
+3050%

SPECviewperf 12 - Showcase

FirePro M5100 16
RTX 2080 Super 144
+803%

SPECviewperf 12 - Maya

Phần này của bài kiểm tra SPECviewperf 12 dành cho máy trạm sử dụng công cụ Autodesk Maya 13 để kết xuất một cảnh tĩnh nhà máy năng lượng siêu anh hùng bao gồm hơn 700 nghìn đa giác, trong sáu chế độ khác nhau.

FirePro M5100 25
RTX 2080 Super 135
+435%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M5100 và GeForce RTX 2080 Super trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD31
−345%
138
+345%
1440p9−10
−922%
92
+922%
4K7−8
−900%
70
+900%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.07
1440pkhông có dữ liệu7.60
4Kkhông có dữ liệu9.99

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−1064%
250−260
+1064%
Cyberpunk 2077 10−11
−1030%
110−120
+1030%
Hogwarts Legacy 10−11
−1040%
110−120
+1040%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
−481%
122
+481%
Counter-Strike 2 21−24
−1064%
250−260
+1064%
Cyberpunk 2077 10−11
−1030%
110−120
+1030%
Far Cry 5 14−16
−627%
109
+627%
Fortnite 30−33
−743%
253
+743%
Forza Horizon 4 21−24
−522%
143
+522%
Forza Horizon 5 12−14
−1000%
140−150
+1000%
Hogwarts Legacy 10−11
−1040%
110−120
+1040%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−765%
173
+765%
Valorant 60−65
−385%
301
+385%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
−424%
110
+424%
Counter-Strike 2 21−24
−1064%
250−260
+1064%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−220%
270−280
+220%
Cyberpunk 2077 10−11
−1030%
110−120
+1030%
Dota 2 40−45
−221%
138
+221%
Far Cry 5 14−16
−600%
105
+600%
Fortnite 30−33
−517%
185
+517%
Forza Horizon 4 21−24
−517%
142
+517%
Forza Horizon 5 12−14
−1000%
140−150
+1000%
Grand Theft Auto V 18−20
−528%
113
+528%
Hogwarts Legacy 10−11
−1040%
110−120
+1040%
Metro Exodus 10−11
−830%
93
+830%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−740%
168
+740%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−1293%
195
+1293%
Valorant 60−65
−356%
283
+356%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−524%
131
+524%
Cyberpunk 2077 10−11
−790%
89
+790%
Dota 2 40−45
−200%
129
+200%
Far Cry 5 14−16
−607%
106
+607%
Forza Horizon 4 21−24
−478%
133
+478%
Hogwarts Legacy 10−11
−490%
59
+490%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−695%
159
+695%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−679%
109
+679%
Valorant 60−65
−250%
217
+250%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−33
−500%
180
+500%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−1513%
120−130
+1513%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−746%
300−350
+746%
Grand Theft Auto V 6−7
−1533%
95−100
+1533%
Metro Exodus 4−5
−1475%
63
+1475%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−386%
170−180
+386%
Valorant 55−60
−379%
273
+379%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−1700%
108
+1700%
Cyberpunk 2077 4−5
−1325%
57
+1325%
Far Cry 5 10−12
−809%
100
+809%
Forza Horizon 4 12−14
−875%
117
+875%
Hogwarts Legacy 5−6
−840%
47
+840%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1300%
95−100
+1300%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−1170%
127
+1170%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−576%
115
+576%
Hogwarts Legacy 0−1 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3850%
79
+3850%
Valorant 24−27
−908%
262
+908%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−3300%
68
+3300%
Cyberpunk 2077 1−2
−3000%
31
+3000%
Dota 2 18−20
−544%
116
+544%
Far Cry 5 6−7
−917%
61
+917%
Forza Horizon 4 7−8
−1057%
81
+1057%
Hogwarts Legacy 0−1 28
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−1260%
68
+1260%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−1180%
64
+1180%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 40
+0%
40
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy FirePro M5100 và RTX 2080 Super cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super nhanh hơn 345% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 922% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 900% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 2080 Super nhanh hơn 3850%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.06 47.01
Mức độ mới 16 Tháng 10 2013 23 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm

RTX 2080 Super có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 829.1%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 Super vì nó vượt trội hơn FirePro M5100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M5100 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce RTX 2080 Super dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro M5100
FirePro M5100
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
GeForce RTX 2080 Super

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 137 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 2701 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M5100 hoặc GeForce RTX 2080 Super, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.