FirePro M4000 vs Quadro FX 3600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M4000 và Quadro FX 3600M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

FirePro M4000
2012
1 GB GDDR5, 33 Watt
3.80
+242%

M4000 vượt qua 3600M với mức trọn vẹn là 242% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M4000 và Quadro FX 3600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7521118
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.881.22
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaChelseaG92
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)23 Tháng 2 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M4000 và Quadro FX 3600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M4000 và Quadro FX 3600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51264
Tần số nhân675 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million754 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)33 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture21.6016.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6912 TFLOPS0.16 TFLOPS
ROPs1616
TMUs3232
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M4000 và Quadro FX 3600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)MXM-HE
Form factorType A MXMkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M4000 và Quadro FX 3600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz799 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s51.14 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M4000 và Quadro FX 3600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
StereoOutput3D+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M4000 và Quadro FX 3600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M4000 và Quadro FX 3600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M4000 3.80
+242%
FX 3600M 1.11

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M4000 1596
+242%
Mẫu: 195
FX 3600M 466
Mẫu: 36

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M4000 và Quadro FX 3600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
+286%
7−8
−286%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+300%
4−5
−300%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16 0−1
Counter-Strike 2 16−18
+300%
4−5
−300%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Escape from Tarkov 14−16
+367%
3−4
−367%
Far Cry 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Fortnite 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Forza Horizon 4 18−20
+171%
7−8
−171%
Forza Horizon 5 10−11
+900%
1−2
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Valorant 50−55
+65.6%
30−35
−65.6%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16 0−1
Counter-Strike 2 16−18
+300%
4−5
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+156%
27−30
−156%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Dota 2 35−40
+119%
16−18
−119%
Escape from Tarkov 14−16
+367%
3−4
−367%
Far Cry 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Fortnite 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Forza Horizon 4 18−20
+171%
7−8
−171%
Forza Horizon 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Grand Theft Auto V 12−14
+300%
3−4
−300%
Metro Exodus 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Valorant 50−55
+65.6%
30−35
−65.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Dota 2 35−40
+119%
16−18
−119%
Escape from Tarkov 14−16
+367%
3−4
−367%
Far Cry 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Forza Horizon 4 18−20
+171%
7−8
−171%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Valorant 50−55
+65.6%
30−35
−65.6%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+1000%
2−3
−1000%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+100%
4−5
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+314%
7−8
−314%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+158%
12−14
−158%
Valorant 40−45
+1900%
2−3
−1900%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Escape from Tarkov 7−8
+133%
3−4
−133%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Forza Horizon 4 9−10
+200%
3−4
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+200%
2−3
−200%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
+250%
2−3
−250%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 18−20
+217%
6−7
−217%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14 0−1
Escape from Tarkov 2−3 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy FirePro M4000 và FX 3600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M4000 nhanh hơn 286% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, FirePro M4000 nhanh hơn 1900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M4000 đã vượt qua FX 3600M trong tất cả 43 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.80 1.11
Mức độ mới 27 Tháng 6 2012 23 Tháng 2 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 33 Watt 70 Watt

FirePro M4000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 242.3%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 112.1%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M4000 vì nó vượt trội hơn Quadro FX 3600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro M4000
FirePro M4000
NVIDIA Quadro FX 3600M
Quadro FX 3600M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 39 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 8 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 3600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M4000 hoặc Quadro FX 3600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.