Arc Graphics 130T vs Radeon PRO WX 2100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Graphics 130T
2025
14.75
+227%

Graphics 130T vượt qua PRO 2100 với mức trọn vẹn là 227% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất394703
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.02
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu9.92
Kiến trúcXe+ (2025)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuLexa
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)4 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7512
Tần số nhânkhông có dữ liệu925 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1219 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu2,200 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu39.01
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.248 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu48 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DisplayPort, 2x mini-DisplayPort

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Graphics 130T 14.75
+227%
PRO WX 2100 4.51

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Graphics 130T 6153
+225%
Mẫu: 264
PRO WX 2100 1893
Mẫu: 268

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Graphics 130T và Radeon PRO WX 2100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD29
+263%
8−9
−263%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu18.63

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 80−85
+320%
20−22
−320%
Cyberpunk 2077 30−35
+256%
9−10
−256%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+357%
7−8
−357%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+261%
18−20
−261%
Counter-Strike 2 80−85
+320%
20−22
−320%
Cyberpunk 2077 30−35
+256%
9−10
−256%
Far Cry 5 45−50
+250%
14−16
−250%
Fortnite 80−85
+211%
27−30
−211%
Forza Horizon 4 60−65
+200%
21−24
−200%
Forza Horizon 5 45−50
+292%
12−14
−292%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+211%
18−20
−211%
Valorant 120−130
+114%
55−60
−114%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+261%
18−20
−261%
Counter-Strike 2 80−85
+320%
20−22
−320%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+153%
75−80
−153%
Cyberpunk 2077 30−35
+256%
9−10
−256%
Far Cry 5 45−50
+250%
14−16
−250%
Fortnite 80−85
+211%
27−30
−211%
Forza Horizon 4 60−65
+200%
21−24
−200%
Forza Horizon 5 45−50
+292%
12−14
−292%
Grand Theft Auto V 17
+13.3%
14−16
−13.3%
Metro Exodus 30−35
+288%
8−9
−288%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+211%
18−20
−211%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+208%
12−14
−208%
Valorant 120−130
+114%
55−60
−114%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+261%
18−20
−261%
Cyberpunk 2077 30−35
+256%
9−10
−256%
Far Cry 5 45−50
+250%
14−16
−250%
Forza Horizon 4 60−65
+200%
21−24
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+211%
18−20
−211%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+208%
12−14
−208%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85
+211%
27−30
−211%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+222%
9−10
−222%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+217%
35−40
−217%
Grand Theft Auto V 24−27
+700%
3−4
−700%
Metro Exodus 18−20
+533%
3−4
−533%
Valorant 150−160
+212%
45−50
−212%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Far Cry 5 30−35
+267%
9−10
−267%
Forza Horizon 4 35−40
+236%
10−12
−236%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+267%
6−7
−267%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+278%
9−10
−278%

4K
High

Counter-Strike 2 10−12
+267%
3−4
−267%
Grand Theft Auto V 27−30
+75%
16−18
−75%
Metro Exodus 10−12
+267%
3−4
−267%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 0−1
Valorant 80−85
+261%
21−24
−261%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Forza Horizon 4 24−27
+333%
6−7
−333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+200%
5−6
−200%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+200%
5−6
−200%

Full HD
High

Dota 2 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Dota 2 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy Arc Graphics 130T và PRO WX 2100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Graphics 130T nhanh hơn 263% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Arc Graphics 130T nhanh hơn 2100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Graphics 130T tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.75 4.51
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 4 Tháng 6 2017

Arc Graphics 130T có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 227%vàmới hơn 7 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Graphics 130T vì nó vượt trội hơn Radeon PRO WX 2100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc Graphics 130T được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon PRO WX 2100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 46 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Graphics 130T theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 58 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO WX 2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Graphics 130T hoặc Radeon PRO WX 2100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.