Arc Graphics 130T vs GeForce GTX 670

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Graphics 130T
2025
14.80
+15.4%

Graphics 130T vượt qua GTX 670 với mức vừa phải là 15% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất393428
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.08
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.81
Kiến trúcXe+ (2025)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)10 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng71344
Tần số nhânkhông có dữ liệu915 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu980 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,540 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu170 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu97 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu109.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.634 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu112
L1 Cachekhông có dữ liệu112 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256-bit GDDR5
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu6.0 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
3D Gaming-+
3D Vision-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.2
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Graphics 130T 14.80
+15.4%
GTX 670 12.82

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Graphics 130T 6190
+15.4%
Mẫu: 206
GTX 670 5362
Mẫu: 9707

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Arc Graphics 130T 5173
GTX 670 7000
+35.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Graphics 130T và GeForce GTX 670 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD29
+20.8%
24−27
−20.8%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu16.63

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 80−85
+20%
70−75
−20%
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Hogwarts Legacy 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+18.2%
55−60
−18.2%
Counter-Strike 2 80−85
+20%
70−75
−20%
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Far Cry 5 45−50
+22.5%
40−45
−22.5%
Fortnite 80−85
+20%
70−75
−20%
Forza Horizon 4 60−65
+26%
50−55
−26%
Forza Horizon 5 45−50
+17.5%
40−45
−17.5%
Hogwarts Legacy 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+24.4%
45−50
−24.4%
Valorant 120−130
+24%
100−105
−24%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+18.2%
55−60
−18.2%
Counter-Strike 2 80−85
+20%
70−75
−20%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+17.6%
170−180
−17.6%
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Far Cry 5 45−50
+22.5%
40−45
−22.5%
Fortnite 80−85
+20%
70−75
−20%
Forza Horizon 4 60−65
+26%
50−55
−26%
Forza Horizon 5 45−50
+17.5%
40−45
−17.5%
Grand Theft Auto V 17
+21.4%
14−16
−21.4%
Hogwarts Legacy 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%
Metro Exodus 30−35
+29.2%
24−27
−29.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+24.4%
45−50
−24.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%
Valorant 120−130
+24%
100−105
−24%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+18.2%
55−60
−18.2%
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Far Cry 5 45−50
+22.5%
40−45
−22.5%
Forza Horizon 4 60−65
+26%
50−55
−26%
Hogwarts Legacy 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+24.4%
45−50
−24.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85
+20%
70−75
−20%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+16.8%
95−100
−16.8%
Grand Theft Auto V 24−27
+33.3%
18−20
−33.3%
Metro Exodus 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Valorant 150−160
+17.7%
130−140
−17.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+20%
35−40
−20%
Cyberpunk 2077 12−14
+30%
10−11
−30%
Far Cry 5 30−35
+22.2%
27−30
−22.2%
Forza Horizon 4 35−40
+23.3%
30−33
−23.3%
Hogwarts Legacy 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+22.2%
18−20
−22.2%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%

4K
High

Counter-Strike 2 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Grand Theft Auto V 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Metro Exodus 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Valorant 80−85
+18.6%
70−75
−18.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+22.2%
18−20
−22.2%
Cyberpunk 2077 5−6
+25%
4−5
−25%
Far Cry 5 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Forza Horizon 4 24−27
+23.8%
21−24
−23.8%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+25%
12−14
−25%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+25%
12−14
−25%

Vậy Arc Graphics 130T và GTX 670 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Graphics 130T nhanh hơn 21% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.80 12.82
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 10 Tháng 5 2012

Arc Graphics 130T có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 15.4%vàmới hơn 12 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Graphics 130T vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 670 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc Graphics 130T được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 670 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc Graphics 130T
Arc Graphics 130T
NVIDIA GeForce GTX 670
GeForce GTX 670

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 38 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Graphics 130T theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 1269 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 670 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Graphics 130T hoặc GeForce GTX 670, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.