VIA Chrome9 HC vs RTX A5000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh VIA Chrome9 HC và RTX A5000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

VIA Chrome9 HC
2007
0.01

RTX A5000 vượt qua VIA Chrome9 HC với mức trọn vẹn là 544300% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của VIA Chrome9 HC và RTX A5000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất153347
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu17.34
Kiến trúckhông có dữ liệuAmpere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaVN896GA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 3 2007 (18 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của VIA Chrome9 HC và RTX A5000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của VIA Chrome9 HC và RTX A5000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38192
Tần số nhân1 MHz1170 MHz
Tần số Boost250 MHz1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,300 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu230 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu433.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu27.77 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu256
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu64

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của VIA Chrome9 HC và RTX A5000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên VIA Chrome9 HC và RTX A5000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớonboardGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu24 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu384 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu768.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên VIA Chrome9 HC và RTX A5000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được VIA Chrome9 HC và RTX A5000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXonboard12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của VIA Chrome9 HC và RTX A5000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

VIA Chrome9 HC 0.01
RTX A5000 54.44
+544300%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

VIA Chrome9 HC 4
RTX A5000 22602
+564950%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của VIA Chrome9 HC và RTX A5000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 3−4
−543233%
16300−16350
+543233%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 1−2
−539900%
5400−5450
+539900%
Hogwarts Legacy 3−4
−543233%
16300−16350
+543233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−544067%
32650−32700
+544067%
Valorant 24−27
−544275%
130650−130700
+544275%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−543789%
48950−49000
+543789%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−544186%
38100−38150
+544186%
Forza Horizon 4 1−2
−539900%
5400−5450
+539900%
Hogwarts Legacy 3−4
−543233%
16300−16350
+543233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−544067%
32650−32700
+544067%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−543900%
27200−27250
+543900%
Valorant 24−27
−544275%
130650−130700
+544275%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−544186%
38100−38150
+544186%
Forza Horizon 4 1−2
−539900%
5400−5450
+539900%
Hogwarts Legacy 3−4
−543233%
16300−16350
+543233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−544067%
32650−32700
+544067%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−543900%
27200−27250
+543900%
Valorant 24−27
−544275%
130650−130700
+544275%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−542400%
10850−10900
+542400%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−539900%
5400−5450
+539900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−544233%
81650−81700
+544233%
Valorant 1−2
−539900%
5400−5450
+539900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−543233%
16300−16350
+543233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−539900%
5400−5450
+539900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−542400%
10850−10900
+542400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 54.44
Mức độ mới 1 Tháng 3 2007 12 Tháng 4 2021

RTX A5000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 544300%vàmới hơn 14 năm.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5000 vì nó vượt trội hơn VIA Chrome9 HC trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là VIA Chrome9 HC được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A5000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


VIA Chrome9 HC
Chrome9 HC
NVIDIA RTX A5000
RTX A5000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 65 số phiếu

Hãy đánh giá VIA Chrome9 HC theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 328 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về VIA Chrome9 HC hoặc RTX A5000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.