UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) vs ATI Radeon HD 5750

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
2021
4.34
+55%

Graphics 32EUs (Tiger Lake-H) vượt qua HD 5750 với mức ấn tượng là 55% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất717841
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.51
Kiến trúcGen. 12 (2021−2023)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeJuniper
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)13 Tháng 10 2009 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32720
Tần số nhân350 MHz700 MHz
Tần số Boost1450 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,040 million
Quy trình công nghệ10 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu86 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu25.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.008 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu36
L1 Cachekhông có dữ liệu72 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu178 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1150 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu73.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_111.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) 4.34
+55%
ATI HD 5750 2.80

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) 2495
+82.1%
ATI HD 5750 1370

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon HD 5750 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
+70%
10−12
−70%
1440p30
+66.7%
18−20
−66.7%
4K12
+71.4%
7−8
−71.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 53
+76.7%
30−33
−76.7%
Cyberpunk 2077 10
+66.7%
6−7
−66.7%
Resident Evil 4 Remake 13
+62.5%
8−9
−62.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18
+80%
10−11
−80%
Counter-Strike 2 34
+61.9%
21−24
−61.9%
Cyberpunk 2077 9−10
+80%
5−6
−80%
Far Cry 5 14
+55.6%
9−10
−55.6%
Fortnite 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Forza Horizon 4 21−24
+75%
12−14
−75%
Forza Horizon 5 16
+60%
10−11
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+80%
10−11
−80%
Valorant 55−60
+62.9%
35−40
−62.9%

Full HD
High

Battlefield 5 16
+60%
10−11
−60%
Counter-Strike 2 15
+66.7%
9−10
−66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+71.1%
45−50
−71.1%
Cyberpunk 2077 9−10
+80%
5−6
−80%
Dota 2 36
+71.4%
21−24
−71.4%
Far Cry 5 13
+62.5%
8−9
−62.5%
Fortnite 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Forza Horizon 4 21−24
+75%
12−14
−75%
Forza Horizon 5 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Grand Theft Auto V 11
+57.1%
7−8
−57.1%
Metro Exodus 8−9
+60%
5−6
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+80%
10−11
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+60%
10−11
−60%
Valorant 55−60
+62.9%
35−40
−62.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 15
+66.7%
9−10
−66.7%
Cyberpunk 2077 9−10
+80%
5−6
−80%
Dota 2 33
+57.1%
21−24
−57.1%
Far Cry 5 12
+71.4%
7−8
−71.4%
Forza Horizon 4 21−24
+75%
12−14
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+80%
10−11
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
+60%
5−6
−60%
Valorant 55−60
+62.9%
35−40
−62.9%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
+80%
5−6
−80%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Grand Theft Auto V 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+61.9%
21−24
−61.9%
Valorant 45−50
+56.7%
30−33
−56.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 8−9
+60%
5−6
−60%
Forza Horizon 4 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3−4
−100%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+60%
5−6
−60%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+60%
10−11
−60%
Valorant 21−24
+57.1%
14−16
−57.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12
+71.4%
7−8
−71.4%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

Vậy UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và ATI HD 5750 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) nhanh hơn 70% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1440p
  • UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) nhanh hơn 71% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.34 2.80
Mức độ mới 11 Tháng 5 2021 13 Tháng 10 2009
Quy trình công nghệ 10 nm 40 nm

UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 55%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 5750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 5750 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 38 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 316 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) hoặc Radeon HD 5750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.