Titan X Pascal vs GeForce 9800 GTX+

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Titan X Pascal
2016, $1,199
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.15
+2562%

Titan X Pascal vượt qua 9800 GTX+ với mức trọn vẹn là 2562% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1981106
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.050.04
Hiệu quả năng lượng9.580.64
Kiến trúcPascal (2016−2021)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGP102G92B
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)16 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Titan X Pascal có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 15025% so với 9800 GTX+.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584128
Tần số nhân1417 MHz738 MHz
Tần số Boost1531 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million754 million
Quy trình công nghệ16 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt141 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture342.947.23
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS0.47 TFLOPS
ROPs9616
TMUs22464
L1 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+ với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz1100 MHz
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/s70.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPortHDTVDual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+ hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.62.1
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+ trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.15
+2562%
9800 GTX+ 1.17

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Titan X Pascal 13026
+2569%
9800 GTX+ 488
Mẫu: 423

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và GeForce 9800 GTX+ trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124
+3000%
4−5
−3000%
1440p74
+3600%
2−3
−3600%
4K58
+2800%
2−3
−2800%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67
+492%
57.25
−492%
1440p16.20
+607%
114.50
−607%
4K20.67
+454%
114.50
−454%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 492% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 607% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 454% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 337
+2708%
12−14
−2708%
Cyberpunk 2077 83
+2667%
3−4
−2667%
Hogwarts Legacy 119
+2875%
4−5
−2875%

Full HD
Medium

Battlefield 5 153
+2960%
5−6
−2960%
Counter-Strike 2 291
+2810%
10−11
−2810%
Cyberpunk 2077 74
+3600%
2−3
−3600%
Far Cry 5 162
+2600%
6−7
−2600%
Fortnite 210
+2900%
7−8
−2900%
Forza Horizon 4 127
+3075%
4−5
−3075%
Forza Horizon 5 119
+2875%
4−5
−2875%
Hogwarts Legacy 90
+2900%
3−4
−2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+2725%
4−5
−2725%
Valorant 296
+2860%
10−11
−2860%

Full HD
High

Battlefield 5 147
+2840%
5−6
−2840%
Counter-Strike 2 205
+2829%
7−8
−2829%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2670%
10−11
−2670%
Cyberpunk 2077 65
+3150%
2−3
−3150%
Dota 2 252
+2700%
9−10
−2700%
Far Cry 5 149
+2880%
5−6
−2880%
Fortnite 199
+2743%
7−8
−2743%
Forza Horizon 4 121
+2925%
4−5
−2925%
Forza Horizon 5 106
+3433%
3−4
−3433%
Grand Theft Auto V 160
+2567%
6−7
−2567%
Hogwarts Legacy 72
+3500%
2−3
−3500%
Metro Exodus 96
+3100%
3−4
−3100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+2725%
4−5
−2725%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+2967%
6−7
−2967%
Valorant 275
+2650%
10−11
−2650%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 137
+2640%
5−6
−2640%
Cyberpunk 2077 57
+2750%
2−3
−2750%
Dota 2 232
+2800%
8−9
−2800%
Far Cry 5 140
+2700%
5−6
−2700%
Forza Horizon 4 112
+2700%
4−5
−2700%
Hogwarts Legacy 55
+2650%
2−3
−2650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+3300%
3−4
−3300%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+3067%
3−4
−3067%
Valorant 181
+2917%
6−7
−2917%

Full HD
Epic

Fortnite 170
+2733%
6−7
−2733%

1440p
High

Counter-Strike 2 111
+2675%
4−5
−2675%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+2675%
8−9
−2675%
Grand Theft Auto V 103
+3333%
3−4
−3333%
Metro Exodus 58
+2800%
2−3
−2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2817%
6−7
−2817%
Valorant 258
+2767%
9−10
−2767%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+2700%
3−4
−2700%
Cyberpunk 2077 37
+3600%
1−2
−3600%
Far Cry 5 101
+3267%
3−4
−3267%
Forza Horizon 4 85−90
+2733%
3−4
−2733%
Hogwarts Legacy 41
+4000%
1−2
−4000%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+2650%
2−3
−2650%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+2567%
3−4
−2567%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Grand Theft Auto V 99
+3200%
3−4
−3200%
Hogwarts Legacy 20−22 0−1
Metro Exodus 36
+3500%
1−2
−3500%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+3300%
2−3
−3300%
Valorant 257
+2756%
9−10
−2756%

4K
Ultra

Battlefield 5 71
+3450%
2−3
−3450%
Counter-Strike 2 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Cyberpunk 2077 17 0−1
Dota 2 160
+2567%
6−7
−2567%
Far Cry 5 53
+5200%
1−2
−5200%
Forza Horizon 4 73
+3550%
2−3
−3550%
Hogwarts Legacy 22 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+4300%
1−2
−4300%

4K
Epic

Fortnite 60
+2900%
2−3
−2900%

Vậy Titan X Pascal và 9800 GTX+ cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 3000% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 3600% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 2800% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.15 1.17
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 16 Tháng 1 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 141 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2562.4%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 243.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9800 GTX+: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 77.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Titan X Pascal vì nó vượt trội hơn GeForce 9800 GTX+ trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
NVIDIA GeForce 9800 GTX+
GeForce 9800 GTX+

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3009 số phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 137 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc GeForce 9800 GTX+, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.