Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vs Radeon Pro Vega II Duo

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tiger Lake-U Xe Graphics G7
2020
9.22

Pro II Duo vượt qua Tiger Lake-U Graphics G7 với mức trọn vẹn là 262% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất507170
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu2.60
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.42
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeVega 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước)3 Tháng 6 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$4,399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng964096 ×2
Tần số nhânkhông có dữ liệu1400 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1720 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu13,230 million
Quy trình công nghệ10 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu475 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu440.3 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu14.09 TFLOPS ×2
ROPskhông có dữ liệu64 ×2
TMUskhông có dữ liệu256 ×2
L1 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuApple MPX
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu32 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu4096 Bit ×2
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu1.02 TB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.0b, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12_112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và Radeon Pro Vega II Duo trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−241%
140−150
+241%
Escape from Tarkov 35−40
−242%
130−140
+242%
Far Cry 5 30−33
−233%
100−105
+233%
Fortnite 55−60
−251%
200−210
+251%
Forza Horizon 4 40−45
−241%
140−150
+241%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−253%
120−130
+253%
Valorant 90−95
−230%
300−310
+230%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−241%
140−150
+241%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−250%
500−550
+250%
Dota 2 65−70
−253%
240−250
+253%
Escape from Tarkov 35−40
−242%
130−140
+242%
Far Cry 5 30−33
−233%
100−105
+233%
Fortnite 55−60
−251%
200−210
+251%
Forza Horizon 4 40−45
−241%
140−150
+241%
Grand Theft Auto V 35−40
−243%
120−130
+243%
Metro Exodus 18−20
−242%
65−70
+242%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−253%
120−130
+253%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−254%
85−90
+254%
Valorant 90−95
−230%
300−310
+230%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−241%
140−150
+241%
Dota 2 65−70
−253%
240−250
+253%
Escape from Tarkov 35−40
−242%
130−140
+242%
Far Cry 5 30−33
−233%
100−105
+233%
Forza Horizon 4 40−45
−241%
140−150
+241%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−253%
120−130
+253%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−254%
85−90
+254%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−251%
200−210
+251%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−261%
260−270
+261%
Grand Theft Auto V 12−14
−246%
45−50
+246%
Metro Exodus 10−11
−250%
35−40
+250%
Valorant 100−110
−237%
350−400
+237%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−248%
80−85
+248%
Escape from Tarkov 18−20
−261%
65−70
+261%
Far Cry 5 20−22
−250%
70−75
+250%
Forza Horizon 4 21−24
−241%
75−80
+241%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
−250%
70−75
+250%

4K
High

Grand Theft Auto V 20−22
−250%
70−75
+250%
Metro Exodus 5−6
−260%
18−20
+260%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−250%
35−40
+250%
Valorant 45−50
−247%
170−180
+247%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
−218%
35−40
+218%
Dota 2 30−35
−253%
120−130
+253%
Escape from Tarkov 8−9
−238%
27−30
+238%
Far Cry 5 9−10
−233%
30−33
+233%
Forza Horizon 4 16−18
−244%
55−60
+244%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−233%
30−33
+233%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−233%
30−33
+233%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.22 33.36
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 3 Tháng 6 2019
Quy trình công nghệ 10 nm 7 nm

Tiger Lake-U Xe Graphics G7 có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega II Duo: hiệu năng cao hơn 261.8%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega II Duo vì nó vượt trội hơn Tiger Lake-U Xe Graphics G7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tiger Lake-U Xe Graphics G7 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro Vega II Duo dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Tiger Lake-U Xe Graphics G7
Tiger Lake-U Xe Graphics G7
AMD Radeon Pro Vega II Duo
Radeon Pro Vega II Duo

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 16 số phiếu

Hãy đánh giá Tiger Lake-U Xe Graphics G7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 183 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega II Duo theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tiger Lake-U Xe Graphics G7 hoặc Radeon Pro Vega II Duo, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.