ATI Radeon Xpress 200M vs GeForce RTX 3050 6GB Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Xpress 200M
2005
0.05

RTX 3050 6GB Mobile vượt qua ATI Xpress 200M với mức trọn vẹn là 45860% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1494234
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10095
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu28.43
Kiến trúcR300 (2005−2008)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaRC410GN20-P0-R 6 GB
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2005 (20 năm năm trước)6 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng62560
Tần số nhân336 MHz1237 MHz
Tần số Boost350 MHz1492 MHz
Số lượng bóng bán dẫn107 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ130 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu60 Watt (35 - 80 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture0.67không có dữ liệu
ROPs2không có dữ liệu
TMUs2không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 1.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared6 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared96 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared12000 MHz
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0 (9_0)12_2
OpenGL2.0không có dữ liệu
OpenCLN/Akhông có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Xpress 200M và GeForce RTX 3050 6GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−170
1440p-0−134

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 81
Hogwarts Legacy 3−4
−1500%
45−50
+1500%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 64
Forza Horizon 4 2−3
−4600%
90−95
+4600%
Hogwarts Legacy 3−4
−1500%
45−50
+1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1433%
90−95
+1433%
Valorant 24−27
−579%
160−170
+579%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2733%
250−260
+2733%
Cyberpunk 2077 0−1 46
Dota 2 8−9
−1413%
120−130
+1413%
Forza Horizon 4 2−3
−4600%
90−95
+4600%
Hogwarts Legacy 3−4
−1500%
45−50
+1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1433%
90−95
+1433%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1720%
91
+1720%
Valorant 24−27
−579%
160−170
+579%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 39
Dota 2 8−9
−1413%
120−130
+1413%
Forza Horizon 4 2−3
−4600%
90−95
+4600%
Hogwarts Legacy 3−4
−1500%
45−50
+1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1433%
90−95
+1433%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−900%
50
+900%
Valorant 24−27
−579%
160−170
+579%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−17400%
170−180
+17400%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1633%
52
+1633%
Forza Horizon 4 0−1 60−65
Hogwarts Legacy 0−1 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3600%
37
+3600%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−193%
40−45
+193%
Valorant 1−2
−13600%
130−140
+13600%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−800%
27−30
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−2400%
24−27
+2400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1200%
24−27
+1200%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 85
+0%
85
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 78
+0%
78
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 92
+0%
92
+0%
Metro Exodus 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 74
+0%
74
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 40
+0%
40
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3050 6GB Mobile nhanh hơn 17400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 6GB Mobile tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (43%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (57%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.05 22.98
Quy trình công nghệ 130 nm 8 nm

RTX 3050 6GB Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 45860%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1525%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 6GB Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon Xpress 200M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon Xpress 200M
Radeon Xpress 200M
NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB Mobile
GeForce RTX 3050 6GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Xpress 200M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 783 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 6GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Xpress 200M hoặc GeForce RTX 3050 6GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.