Radeon Vega 7 vs RTX A4500 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Vega 7
2021
45 Watt
6.95

RTX A4500 Mobile vượt qua Vega 7 với mức trọn vẹn là 495% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất55089
Vị trí theo mức độ phổ biến11không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.3221.66
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaCezanneGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành13 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4485888
Tần số nhân300 MHz930 MHz
Tần số Boost1900 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn9,800 million17,400 million
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texture53.20276.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.702 TFLOPS17.66 TFLOPS
ROPs896
TMUs28184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Vega 7 và RTX A4500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD23
−465%
130−140
+465%
1440p28
−471%
160−170
+471%
4K18
−456%
100−110
+456%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 35−40
−563%
230−240
+563%
Cyberpunk 2077 18
−439%
95−100
+439%
Hogwarts Legacy 17
−476%
95−100
+476%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 28
−389%
130−140
+389%
Counter-Strike 2 35−40
−563%
230−240
+563%
Cyberpunk 2077 14
−593%
95−100
+593%
Far Cry 5 20
−550%
130−140
+550%
Fortnite 63
−181%
170−180
+181%
Forza Horizon 4 37
−330%
150−160
+330%
Forza Horizon 5 24
−433%
120−130
+433%
Hogwarts Legacy 12
−717%
95−100
+717%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−540%
160−170
+540%
Valorant 75−80
−215%
230−240
+215%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 23
−496%
130−140
+496%
Counter-Strike 2 35−40
−563%
230−240
+563%
Counter-Strike: Global Offensive 58
−379%
270−280
+379%
Cyberpunk 2077 10
−870%
95−100
+870%
Far Cry 5 18
−622%
130−140
+622%
Fortnite 27
−556%
170−180
+556%
Forza Horizon 4 35
−354%
150−160
+354%
Forza Horizon 5 21
−510%
120−130
+510%
Grand Theft Auto V 17
−688%
130−140
+688%
Hogwarts Legacy 10
−880%
95−100
+880%
Metro Exodus 13
−669%
100−105
+669%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 23
−596%
160−170
+596%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
−695%
150−160
+695%
Valorant 73
−223%
230−240
+223%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21
−552%
130−140
+552%
Cyberpunk 2077 9
−978%
95−100
+978%
Far Cry 5 18
−622%
130−140
+622%
Forza Horizon 4 27
−489%
150−160
+489%
Hogwarts Legacy 12−14
−654%
95−100
+654%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−540%
160−170
+540%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−1062%
150−160
+1062%
Valorant 25
−844%
230−240
+844%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14
−1164%
170−180
+1164%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
−808%
100−110
+808%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−431%
280−290
+431%
Grand Theft Auto V 9−10
−844%
85−90
+844%
Metro Exodus 7−8
−786%
60−65
+786%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−338%
170−180
+338%
Valorant 48
−456%
260−270
+456%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−700%
100−110
+700%
Cyberpunk 2077 6−7
−717%
45−50
+717%
Far Cry 5 14−16
−580%
100−110
+580%
Forza Horizon 4 16−18
−606%
120−130
+606%
Hogwarts Legacy 7−8
−614%
50−55
+614%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−720%
80−85
+720%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
−693%
110−120
+693%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
−411%
90−95
+411%
Hogwarts Legacy 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Metro Exodus 2−3
−1800%
35−40
+1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1033%
65−70
+1033%
Valorant 25
−904%
250−260
+904%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−1000%
65−70
+1000%
Cyberpunk 2077 2−3
−1050%
21−24
+1050%
Far Cry 5 8−9
−613%
55−60
+613%
Forza Horizon 4 10−12
−627%
80−85
+627%
Hogwarts Legacy 2−3
−1250%
27−30
+1250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−743%
55−60
+743%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
−686%
55−60
+686%

Full HD
High Preset

Dota 2 140−150
+0%
140−150
+0%

Full HD
Ultra Preset

Dota 2 140−150
+0%
140−150
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Dota 2 110−120
+0%
110−120
+0%

Vậy Vega 7 và RTX A4500 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile nhanh hơn 465% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A4500 Mobile nhanh hơn 471% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A4500 Mobile nhanh hơn 456% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX A4500 Mobile nhanh hơn 1800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.95 41.38
Mức độ mới 13 Tháng 4 2021 22 Tháng 3 2022
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 140 Watt

Vega 7 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 211.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4500 Mobile: hiệu năng cao hơn 495.4%vàmới hơn 11 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon Vega 7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Vega 7 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Vega 7
Radeon Vega 7
NVIDIA RTX A4500 Mobile
RTX A4500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 2574 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega 7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Vega 7 hoặc RTX A4500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.