Radeon VII vs Quadro 2000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon VII và Quadro 2000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon VII
2019
16 GB HBM2, 295 Watt
39.48
+2046%

VII vượt qua 2000M với mức trọn vẹn là 2046% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon VII và Quadro 2000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất101917
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất24.100.28
Hiệu quả năng lượng9.812.45
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaVega 20GF106
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành7 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước)13 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $46.56

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Radeon VII có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 8507% so với Quadro 2000M.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon VII và Quadro 2000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon VII và Quadro 2000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3840192
Tần số nhân1400 MHz550 MHz
Tần số Boost1750 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn13,230 million1,170 million
Quy trình công nghệ7 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)295 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture420.017.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.44 TFLOPS0.4224 TFLOPS
ROPs6416
TMUs24032

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon VII và Quadro 2000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-A (3.0)
Chiều dài280 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon VII và Quadro 2000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ1024 GB/s28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon VII và Quadro 2000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4aNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon VII và Quadro 2000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.75.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.11.1
Vulkan1.3N/A
CUDA-2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon VII và Quadro 2000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon VII 39.48
+2046%
Quadro 2000M 1.84

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon VII 16391
+2043%
Quadro 2000M 765

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Radeon VII 37881
+2904%
Quadro 2000M 1261

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Radeon VII 62128
+837%
Quadro 2000M 6634

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon VII và Quadro 2000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120
+216%
38
−216%
1440p74
+2367%
3−4
−2367%
4K57
+2750%
2−3
−2750%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.83
−375%
1.23
+375%
1440p9.45
+64.3%
15.52
−64.3%
4K12.26
+89.8%
23.28
−89.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro 2000M thấp hơn 375% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Radeon VII thấp hơn 64% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Radeon VII thấp hơn 90% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 220−230
+22200%
1−2
−22200%
Cyberpunk 2077 90−95
+2200%
4−5
−2200%
Hogwarts Legacy 90−95
+1760%
5−6
−1760%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 136
+2620%
5−6
−2620%
Counter-Strike 2 220−230
+22200%
1−2
−22200%
Cyberpunk 2077 90−95
+2200%
4−5
−2200%
Far Cry 5 99
+3200%
3−4
−3200%
Fortnite 195
+2338%
8−9
−2338%
Forza Horizon 4 163
+1530%
10−11
−1530%
Forza Horizon 5 120−130
+12200%
1−2
−12200%
Hogwarts Legacy 90−95
+1760%
5−6
−1760%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 157
+1327%
10−12
−1327%
Valorant 220−230
+503%
35−40
−503%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 137
+2640%
5−6
−2640%
Counter-Strike 2 220−230
+22200%
1−2
−22200%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+632%
35−40
−632%
Cyberpunk 2077 90−95
+2200%
4−5
−2200%
Dota 2 160
+662%
21−24
−662%
Far Cry 5 95
+3067%
3−4
−3067%
Fortnite 154
+1825%
8−9
−1825%
Forza Horizon 4 157
+1470%
10−11
−1470%
Forza Horizon 5 120−130
+12200%
1−2
−12200%
Grand Theft Auto V 111
+3600%
3−4
−3600%
Hogwarts Legacy 90−95
+1760%
5−6
−1760%
Metro Exodus 88
+2833%
3−4
−2833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 158
+1336%
10−12
−1336%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+1638%
8−9
−1638%
Valorant 220−230
+503%
35−40
−503%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 127
+2440%
5−6
−2440%
Cyberpunk 2077 90−95
+2200%
4−5
−2200%
Dota 2 147
+600%
21−24
−600%
Far Cry 5 91
+2933%
3−4
−2933%
Forza Horizon 4 130
+1200%
10−11
−1200%
Hogwarts Legacy 90−95
+1760%
5−6
−1760%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 143
+1200%
10−12
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+838%
8−9
−838%
Valorant 197
+418%
35−40
−418%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 114
+1325%
8−9
−1325%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+10200%
1−2
−10200%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2008%
12−14
−2008%
Grand Theft Auto V 43 0−1
Metro Exodus 56
+2700%
2−3
−2700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+872%
18−20
−872%
Valorant 260−270
+1900%
12−14
−1900%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−105
+2400%
4−5
−2400%
Cyberpunk 2077 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Far Cry 5 95−100
+1517%
6−7
−1517%
Forza Horizon 4 110−120
+2725%
4−5
−2725%
Hogwarts Legacy 45−50
+2250%
2−3
−2250%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+2467%
3−4
−2467%

1440p
Epic Preset

Fortnite 100−110
+3400%
3−4
−3400%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+2250%
2−3
−2250%
Grand Theft Auto V 62
+313%
14−16
−313%
Hogwarts Legacy 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Metro Exodus 37
+3600%
1−2
−3600%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+2600%
2−3
−2600%
Valorant 240−250
+2567%
9−10
−2567%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 73
+2333%
3−4
−2333%
Counter-Strike 2 45−50
+2250%
2−3
−2250%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 78
+1850%
4−5
−1850%
Far Cry 5 59
+1375%
4−5
−1375%
Forza Horizon 4 77
+2467%
3−4
−2467%
Hogwarts Legacy 24−27
+2500%
1−2
−2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 58
+1833%
3−4
−1833%

4K
Epic Preset

Fortnite 44
+1367%
3−4
−1367%

Vậy Radeon VII và Quadro 2000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII nhanh hơn 216% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon VII nhanh hơn 2367% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon VII nhanh hơn 2750% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Radeon VII nhanh hơn 22200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII đã vượt qua Quadro 2000M trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.48 1.84
Mức độ mới 7 Tháng 2 2019 13 Tháng 1 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 295 Watt 55 Watt

Radeon VII có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2045.7%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro 2000M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 436.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon VII vì nó vượt trội hơn Quadro 2000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon VII được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro 2000M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon VII
Radeon VII
NVIDIA Quadro 2000M
Quadro 2000M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 2891 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 96 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 2000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon VII hoặc Quadro 2000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.