Radeon VII vs GeForce Go 7700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon VII và GeForce Go 7700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon VII
2019
16 GB HBM2, 295 Watt
39.48
+11180%

VII vượt qua Go 7700 với mức trọn vẹn là 11180% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon VII và GeForce Go 7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1011290
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất24.10không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.81không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaVega 20G73
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước)1 Tháng 8 2006 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon VII và GeForce Go 7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon VII và GeForce Go 7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384017
Tần số nhân1400 MHz450 MHz
Tần số Boost1750 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,230 million177 million
Quy trình công nghệ7 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)295 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture420.05.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.44 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs648
TMUs24012

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon VII và GeForce Go 7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài280 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon VII và GeForce Go 7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ1024 GB/s16 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon VII và GeForce Go 7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4aNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon VII và GeForce Go 7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)9.0c (9_3)
Shader Model6.73.0
OpenGL4.62.1
OpenCL2.1N/A
Vulkan1.3N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon VII và GeForce Go 7700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon VII 39.48
+11180%
Go 7700 0.35

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon VII 16391
+11050%
Go 7700 147

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon VII và GeForce Go 7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120
+11900%
1−2
−11900%
1440p740−1
4K570−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.83không có dữ liệu
1440p9.45không có dữ liệu
4K12.26không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 220−230
+22200%
1−2
−22200%
Cyberpunk 2077 90−95
+9100%
1−2
−9100%
Hogwarts Legacy 90−95
+3000%
3−4
−3000%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 136
+13500%
1−2
−13500%
Counter-Strike 2 220−230
+22200%
1−2
−22200%
Cyberpunk 2077 90−95
+9100%
1−2
−9100%
Far Cry 5 99 0−1
Fortnite 195
+19400%
1−2
−19400%
Forza Horizon 4 163
+5333%
3−4
−5333%
Forza Horizon 5 120−130
+12200%
1−2
−12200%
Hogwarts Legacy 90−95
+3000%
3−4
−3000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 157
+2143%
7−8
−2143%
Valorant 220−230
+781%
24−27
−781%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 137
+13600%
1−2
−13600%
Counter-Strike 2 220−230
+22200%
1−2
−22200%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1886%
14−16
−1886%
Cyberpunk 2077 90−95
+9100%
1−2
−9100%
Dota 2 160
+1500%
10−11
−1500%
Far Cry 5 95 0−1
Fortnite 154
+15300%
1−2
−15300%
Forza Horizon 4 157
+5133%
3−4
−5133%
Forza Horizon 5 120−130
+12200%
1−2
−12200%
Grand Theft Auto V 111 0−1
Hogwarts Legacy 90−95
+3000%
3−4
−3000%
Metro Exodus 88 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 158
+2157%
7−8
−2157%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+2680%
5−6
−2680%
Valorant 220−230
+781%
24−27
−781%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 127
+12600%
1−2
−12600%
Cyberpunk 2077 90−95
+9100%
1−2
−9100%
Dota 2 147
+1370%
10−11
−1370%
Far Cry 5 91 0−1
Forza Horizon 4 130
+4233%
3−4
−4233%
Hogwarts Legacy 90−95
+3000%
3−4
−3000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 143
+1943%
7−8
−1943%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+1400%
5−6
−1400%
Valorant 197
+658%
24−27
−658%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 114
+11300%
1−2
−11300%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 0−1
Grand Theft Auto V 43 0−1
Metro Exodus 56 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+4275%
4−5
−4275%
Valorant 260−270
+12900%
2−3
−12900%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−105 0−1
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Far Cry 5 95−100
+3133%
3−4
−3133%
Forza Horizon 4 110−120
+11200%
1−2
−11200%
Hogwarts Legacy 45−50 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+7600%
1−2
−7600%

1440p
Epic Preset

Fortnite 100−110 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50 0−1
Grand Theft Auto V 62
+313%
14−16
−313%
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
Metro Exodus 37 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 54 0−1
Valorant 240−250
+11900%
2−3
−11900%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 73 0−1
Counter-Strike 2 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 78 0−1
Far Cry 5 59
+1867%
3−4
−1867%
Forza Horizon 4 77 0−1
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 58
+2800%
2−3
−2800%

4K
Epic Preset

Fortnite 44
+2100%
2−3
−2100%

Vậy Radeon VII và Go 7700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII nhanh hơn 11900% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Radeon VII nhanh hơn 11900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII đã vượt qua Go 7700 trong tất cả 31 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.48 0.35
Mức độ mới 7 Tháng 2 2019 1 Tháng 8 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 7 nm 90 nm

Radeon VII có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 11180%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1185.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon VII vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon VII được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce Go 7700 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon VII
Radeon VII
NVIDIA GeForce Go 7700
GeForce Go 7700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 2891 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 29 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon VII hoặc GeForce Go 7700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.