Radeon RX Vega M GH vs GeForce 9400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega M GH
2018
4 GB HBM2, 100 Watt
15.85
+6504%

RX Vega M GH vượt qua 9400 với mức trọn vẹn là 6504% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3391380
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.600.44
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 22C79
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)17 Tháng 4 2007 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng153616
Tần số nhân1063 MHz450 MHz
Tần số Boost1190 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million314 million
Quy trình công nghệ14 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture114.23.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.656 TFLOPS0.0352 TFLOPS
ROPs644
TMUs968

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCI
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ1024 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ800 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ204.8 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega M GH 15.85
+6504%
GeForce 9400 0.24

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega M GH 6581
+6615%
GeForce 9400 98

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega M GH và GeForce 9400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD590−1
1440p380−1
4K28-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Cyberpunk 2077 39 0−1
Hogwarts Legacy 30−33 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 81
+8000%
1−2
−8000%
Counter-Strike 2 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Cyberpunk 2077 30 0−1
Far Cry 5 50−55 0−1
Fortnite 85−90
+8800%
1−2
−8800%
Forza Horizon 4 65−70 0−1
Forza Horizon 5 47 0−1
Hogwarts Legacy 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 0−1
Valorant 120−130
+12700%
1−2
−12700%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 66 0−1
Counter-Strike 2 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+6833%
3−4
−6833%
Cyberpunk 2077 23 0−1
Dota 2 108
+10700%
1−2
−10700%
Far Cry 5 51 0−1
Fortnite 85−90
+8800%
1−2
−8800%
Forza Horizon 4 65−70 0−1
Forza Horizon 5 35 0−1
Grand Theft Auto V 60 0−1
Hogwarts Legacy 30−33 0−1
Metro Exodus 32 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 60 0−1
Valorant 120−130
+12700%
1−2
−12700%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60 0−1
Cyberpunk 2077 23 0−1
Dota 2 95
+9400%
1−2
−9400%
Far Cry 5 47 0−1
Forza Horizon 4 65−70 0−1
Hogwarts Legacy 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 34 0−1
Valorant 120−130
+12700%
1−2
−12700%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 85−90
+8800%
1−2
−8800%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+11700%
1−2
−11700%
Grand Theft Auto V 24−27 0−1
Metro Exodus 20−22 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+7750%
2−3
−7750%
Valorant 160−170
+7900%
2−3
−7900%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 43 0−1
Cyberpunk 2077 4 0−1
Far Cry 5 30−35 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14 0−1
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 10−11 0−1
Metro Exodus 11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 0−1
Valorant 85−90
+8800%
1−2
−8800%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21 0−1
Counter-Strike 2 12−14 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 55−60 0−1
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.85 0.24
Mức độ mới 1 Tháng 2 2018 17 Tháng 4 2007
Quy trình công nghệ 14 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 40 Watt

RX Vega M GH có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6504.2%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 9400: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega M GH vì nó vượt trội hơn GeForce 9400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega M GH được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 9400 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega M GH
Radeon RX Vega M GH
NVIDIA GeForce 9400
GeForce 9400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 50 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega M GH theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 15 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega M GH hoặc GeForce 9400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.