Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vs GeForce 8200M G
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce 8200M G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vượt qua 8200M G với mức trọn vẹn là 5373% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce 8200M G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 504 | 1433 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | 29 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 40.62 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | Vega (2017−2020) | không có dữ liệu |
Bộ xử lý đồ họa | Vega | MCP77MV MCP79MVL |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước) | 3 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce 8200M G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce 8200M G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 512 | 8 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 400 MHz |
Tần số Boost | 2100 MHz | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 80 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 15 Watt | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce 8200M G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce 8200M G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12_1 | 10 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce 8200M G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 22 | -0−1 |
1440p | 16 | -0−1 |
4K | 10 | -0−1 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 63
+6200%
|
1−2
−6200%
|
Cyberpunk 2077 | 18
+1700%
|
1−2
−1700%
|
Hogwarts Legacy | 18
+500%
|
3−4
−500%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 39 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 43 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 13
+1200%
|
1−2
−1200%
|
Far Cry 5 | 21 | 0−1 |
Fortnite | 47 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 35−40
+1750%
|
2−3
−1750%
|
Forza Horizon 5 | 33 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 14
+367%
|
3−4
−367%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−33
+329%
|
7−8
−329%
|
Valorant | 80−85
+236%
|
24−27
−236%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 33 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 19 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 48
+336%
|
10−12
−336%
|
Cyberpunk 2077 | 9
+800%
|
1−2
−800%
|
Dota 2 | 51
+467%
|
9−10
−467%
|
Far Cry 5 | 20 | 0−1 |
Fortnite | 31 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 35−40
+1750%
|
2−3
−1750%
|
Forza Horizon 5 | 28 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 19 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 10
+233%
|
3−4
−233%
|
Metro Exodus | 16 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−33
+329%
|
7−8
−329%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 21
+320%
|
5−6
−320%
|
Valorant | 80−85
+236%
|
24−27
−236%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 30 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 9
+800%
|
1−2
−800%
|
Dota 2 | 48
+433%
|
9−10
−433%
|
Far Cry 5 | 19 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 35−40
+1750%
|
2−3
−1750%
|
Hogwarts Legacy | 14−16
+400%
|
3−4
−400%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 30−33
+329%
|
7−8
−329%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 14
+180%
|
5−6
−180%
|
Valorant | 37
+48%
|
24−27
−48%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 18 | 0−1 |
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 14−16 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 21 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 9 | 0−1 |
Metro Exodus | 10 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 22
+1000%
|
2−3
−1000%
|
Valorant | 95−100
+9400%
|
1−2
−9400%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 21 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 5 | 0−1 |
Far Cry 5 | 16
+433%
|
3−4
−433%
|
Forza Horizon 4 | 20−22 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 9−10 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+1100%
|
1−2
−1100%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 16−18 | 0−1 |
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 1−2 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 10
−50%
|
14−16
+50%
|
Hogwarts Legacy | 3−4 | 0−1 |
Metro Exodus | 6 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 8−9 | 0−1 |
Valorant | 40−45
+4200%
|
1−2
−4200%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 9−10 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 1−2 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 3−4 | 0−1 |
Dota 2 | 18 | 0−1 |
Far Cry 5 | 8
+167%
|
3−4
−167%
|
Forza Horizon 4 | 14−16 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 3−4 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+300%
|
2−3
−300%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 8−9
+300%
|
2−3
−300%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) nhanh hơn 4200%.
- Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, 8200M G nhanh hơn 50%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (97%)
- 8200M G tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (3%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 8.21 | 0.15 |
Mức độ mới | 7 Tháng 1 2020 | 3 Tháng 6 2008 |
Quy trình công nghệ | 7 nm | 80 nm |
RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5373.3%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1042.9%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vì nó vượt trội hơn GeForce 8200M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.