Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) vs GeForce GTX 460 SE

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
2017
15 Watt
4.12

GTX 460 SE vượt qua RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) với mức vừa phải là 15% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất677640
Vị trí theo mức độ phổ biến34không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.11
Hiệu quả năng lượng20.392.34
Kiến trúcVega (2017−2020)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaVega Raven RidgeGF104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành26 Tháng 10 2017 (7 năm năm trước)15 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$160

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512288
Tần số nhân300 MHz650 MHz
Tần số Boost1200 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn9,800 million1,950 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt150 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu104 °C
Tốc độ xử lý texture57.6031.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.843 TFLOPS0.7488 TFLOPS
ROPs832
TMUs3248

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệu16x PCI-E 2.0
Giao diệnIGPPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu210 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1700 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu108.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Số lượng cổng videokhông có dữ liệu2
Cổng videoNo outputs2 x Dual-Link DVI-I1 x Mini HDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.1
OpenCL2.11.1
Vulkan1.2N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 4.12
GTX 460 SE 4.72
+14.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) 1737
GTX 460 SE 1990
+14.6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GeForce GTX 460 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
+0%
18−21
+0%
4K10
+0%
10−12
+0%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu8.89
4Kkhông có dữ liệu16.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Cyberpunk 2077 9
−11.1%
10−11
+11.1%
Hogwarts Legacy 11
−9.1%
12−14
+9.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24
−12.5%
27−30
+12.5%
Counter-Strike 2 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Cyberpunk 2077 9
−11.1%
10−11
+11.1%
Far Cry 5 12
+0%
12−14
+0%
Fortnite 30
+0%
30−33
+0%
Forza Horizon 4 26
−3.8%
27−30
+3.8%
Forza Horizon 5 17
−5.9%
18−20
+5.9%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
−5.9%
18−20
+5.9%
Valorant 55−60
−7.1%
60−65
+7.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 22
−9.1%
24−27
+9.1%
Counter-Strike 2 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Counter-Strike: Global Offensive 42
−7.1%
45−50
+7.1%
Cyberpunk 2077 6
+0%
6−7
+0%
Dota 2 38
−5.3%
40−45
+5.3%
Far Cry 5 10
+0%
10−11
+0%
Fortnite 19
−10.5%
21−24
+10.5%
Forza Horizon 4 30
+0%
30−33
+0%
Forza Horizon 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Grand Theft Auto V 13
−7.7%
14−16
+7.7%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Metro Exodus 7
−14.3%
8−9
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
−14.3%
16−18
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−7.7%
14−16
+7.7%
Valorant 55−60
−7.1%
60−65
+7.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 23
−4.3%
24−27
+4.3%
Cyberpunk 2077 5
+0%
5−6
+0%
Dota 2 35
−14.3%
40−45
+14.3%
Far Cry 5 9
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 23
−4.3%
24−27
+4.3%
Hogwarts Legacy 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
−14.3%
16−18
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−12.5%
9−10
+12.5%
Valorant 15
−6.7%
16−18
+6.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10
+0%
10−11
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%
Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−6.1%
35−40
+6.1%
Valorant 45−50
−8.7%
50−55
+8.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 10−11
+0%
10−11
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Valorant 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 15
−6.7%
16−18
+6.7%
Far Cry 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Forza Horizon 4 9
−11.1%
10−11
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) và GTX 460 SE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.12 4.72
Mức độ mới 26 Tháng 10 2017 15 Tháng 11 2010
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 150 Watt

RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 460 SE: hiệu năng cao hơn 14.6%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 460 SE vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 460 SE dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000)
NVIDIA GeForce GTX 460 SE
GeForce GTX 460 SE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 1592 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 144 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 8 (Ryzen 2000/3000) hoặc GeForce GTX 460 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.