Radeon RX Vega 11 vs GeForce GTX 675MX

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega 11
2018
35 Watt
5.08

GTX 675MX vượt qua RX Vega 11 với mức đáng kể là 32% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất627562
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng10.624.90
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaRavenGK104
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 5 2018 (6 năm năm trước)1 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng704960
Tần số nhân300 MHz600 MHz
Tần số Boost1251 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,940 million3,540 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture55.0452.32
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.761 TFLOPS1.256 TFLOPS
ROPs832
TMUs4480

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0
Giao diệnIGPMXM-B (3.0)
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu115.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard DependentNo outputs
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 API
Shader Model6.7 (6.4)5.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.11.1
Vulkan1.31.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 11 5.08
GTX 675MX 6.69
+31.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega 11 2107
GTX 675MX 2778
+31.8%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX Vega 11 5483
+37.8%
GTX 675MX 3979

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX Vega 11 3494
+23.4%
GTX 675MX 2831

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX Vega 11 20848
+2.6%
GTX 675MX 20325

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 11 và GeForce GTX 675MX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28
−78.6%
50
+78.6%
1440p6
−16.7%
7−8
+16.7%
4K12
−16.7%
14−16
+16.7%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−50%
30−35
+50%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Hogwarts Legacy 10−11
−20%
12−14
+20%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 31
+6.9%
27−30
−6.9%
Counter-Strike 2 21−24
−50%
30−35
+50%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Far Cry 5 19
−10.5%
21−24
+10.5%
Fortnite 86
+110%
40−45
−110%
Forza Horizon 4 38
+26.7%
30−33
−26.7%
Forza Horizon 5 12−14
−46.2%
18−20
+46.2%
Hogwarts Legacy 10−11
−20%
12−14
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−25%
24−27
+25%
Valorant 60−65
−17.7%
70−75
+17.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 26
−11.5%
27−30
+11.5%
Counter-Strike 2 21−24
−50%
30−35
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−48.9%
131
+48.9%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Dota 2 46
−15.2%
50−55
+15.2%
Far Cry 5 18
−16.7%
21−24
+16.7%
Fortnite 31
−32.3%
40−45
+32.3%
Forza Horizon 4 35
+16.7%
30−33
−16.7%
Forza Horizon 5 12−14
−46.2%
18−20
+46.2%
Grand Theft Auto V 17
−47.1%
24−27
+47.1%
Hogwarts Legacy 10−11
−20%
12−14
+20%
Metro Exodus 9
−44.4%
12−14
+44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−25%
24−27
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−28.6%
18−20
+28.6%
Valorant 60−65
−17.7%
70−75
+17.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 25
−16%
27−30
+16%
Cyberpunk 2077 10−11
−40%
14−16
+40%
Dota 2 42
−26.2%
50−55
+26.2%
Far Cry 5 17
−23.5%
21−24
+23.5%
Forza Horizon 4 29
−3.4%
30−33
+3.4%
Hogwarts Legacy 10−11
−20%
12−14
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−25%
24−27
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−80%
18−20
+80%
Valorant 60−65
−17.7%
70−75
+17.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
−32.3%
40−45
+32.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−33.3%
50−55
+33.3%
Grand Theft Auto V 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Metro Exodus 4−5
−75%
7−8
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−11.1%
40−45
+11.1%
Valorant 55−60
−35.1%
75−80
+35.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−100%
12−14
+100%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 12−14
−25%
14−16
+25%
Forza Horizon 4 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Hogwarts Legacy 5−6
−40%
7−8
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−40%
14−16
+40%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Hogwarts Legacy 0−1 2−3
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−150%
5−6
+150%
Valorant 24−27
−30.8%
30−35
+30.8%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8
+33.3%
6−7
−33.3%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 17
−41.2%
24−27
+41.2%
Far Cry 5 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Forza Horizon 4 12
+20%
10−11
−20%
Hogwarts Legacy 0−1 2−3
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
High Preset

Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy RX Vega 11 và GTX 675MX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 675MX nhanh hơn 79% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 675MX nhanh hơn 17% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 675MX nhanh hơn 17% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX Vega 11 nhanh hơn 110%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 675MX nhanh hơn 150%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 11 tốt hơn trong 6 các bài kiểm tra (10%)
  • GTX 675MX tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (89%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.08 6.69
Mức độ mới 10 Tháng 5 2018 1 Tháng 10 2012
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 100 Watt

RX Vega 11 có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 185.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 675MX: hiệu năng cao hơn 31.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 675MX vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 11 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 11 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GTX 675MX dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 11
Radeon RX Vega 11
NVIDIA GeForce GTX 675MX
GeForce GTX 675MX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 1858 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 11 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 45 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 675MX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 11 hoặc GeForce GTX 675MX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.