Radeon RX 8060S vs RX 470 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 8060S
2025
40.46
+147%

8060S vượt qua 470 (di động) với mức trọn vẹn là 147% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118363
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.67
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu14.86
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuEllesmere
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)4 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$549.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng402048
Tần số nhânkhông có dữ liệu926 MHz
Tần số Boost2900 MHz1074 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,700 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu85 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu137.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.399 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu128
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-B (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 8060S 40.46
+147%
RX 470 (di động) 16.40

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 8060S 26826
+150%
RX 470 (di động) 10715

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và Radeon RX 470 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+158%
40−45
−158%
1440p51
+183%
18−21
−183%
4K35
+150%
14−16
−150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu13.75
1440pkhông có dữ liệu30.56
4Kkhông có dữ liệu39.29

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+138%
90−95
−138%
Cyberpunk 2077 95−100
+174%
35−40
−174%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+208%
35−40
−208%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+93%
70−75
−93%
Counter-Strike 2 215
+129%
90−95
−129%
Cyberpunk 2077 95−100
+174%
35−40
−174%
Far Cry 5 96
+74.5%
55−60
−74.5%
Fortnite 170−180
+93.4%
90−95
−93.4%
Forza Horizon 4 150−160
+128%
65−70
−128%
Forza Horizon 5 120−130
+148%
50−55
−148%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+156%
60−65
−156%
Valorant 230−240
+78%
130−140
−78%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+93%
70−75
−93%
Counter-Strike 2 109
+16%
90−95
−16%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+31%
210−220
−31%
Cyberpunk 2077 95−100
+174%
35−40
−174%
Far Cry 5 95
+72.7%
55−60
−72.7%
Fortnite 170−180
+93.4%
90−95
−93.4%
Forza Horizon 4 150−160
+128%
65−70
−128%
Forza Horizon 5 120−130
+148%
50−55
−148%
Grand Theft Auto V 127
+102%
60−65
−102%
Metro Exodus 95−100
+180%
35−40
−180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+156%
60−65
−156%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+229%
45−50
−229%
Valorant 230−240
+78%
130−140
−78%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+93%
70−75
−93%
Cyberpunk 2077 95−100
+174%
35−40
−174%
Far Cry 5 92
+67.3%
55−60
−67.3%
Forza Horizon 4 150−160
+128%
65−70
−128%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+156%
60−65
−156%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+124%
45−50
−124%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+93.4%
90−95
−93.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+115%
30−35
−115%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+136%
120−130
−136%
Grand Theft Auto V 70
+150%
27−30
−150%
Metro Exodus 60−65
+186%
21−24
−186%
Valorant 260−270
+61.6%
160−170
−61.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+119%
45−50
−119%
Cyberpunk 2077 45−50
+227%
14−16
−227%
Far Cry 5 100−105
+170%
35−40
−170%
Forza Horizon 4 110−120
+188%
40−45
−188%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+216%
24−27
−216%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+187%
35−40
−187%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+157%
14−16
−157%
Grand Theft Auto V 76
+145%
30−35
−145%
Metro Exodus 35−40
+192%
12−14
−192%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+175%
24−27
−175%
Valorant 240−250
+168%
90−95
−168%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+160%
24−27
−160%
Cyberpunk 2077 21−24
+267%
6−7
−267%
Far Cry 5 55−60
+206%
18−20
−206%
Forza Horizon 4 75−80
+172%
27−30
−172%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+256%
16−18
−256%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+218%
16−18
−218%

Full HD
High

Dota 2 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy RX 8060S và RX 470 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S nhanh hơn 158% ở độ phân giải 1080p
  • RX 8060S nhanh hơn 183% ở độ phân giải 1440p
  • RX 8060S nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 8060S nhanh hơn 267%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.46 16.40
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 4 Tháng 8 2016

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 147%vàmới hơn 8 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 470 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 33 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 470 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc Radeon RX 470 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.