Radeon RX 8060S vs Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và Radeon Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 8060S
2025
40.46
+2111%

8060S vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 2111% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và Radeon Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118966
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10012
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu9.39
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuRenoir
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và Radeon Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và Radeon Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40448
Tần số Boost2900 MHz1500 MHz
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu42.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.344 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và Radeon Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuIGP
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và Radeon Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 8060S và Radeon Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và Radeon Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
OpenGLkhông có dữ liệu4.6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và Radeon Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+2475%
4−5
−2475%
1440p51
+2450%
2−3
−2450%
4K35
+3400%
1−2
−3400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+2140%
10−11
−2140%
Cyberpunk 2077 95−100
+2300%
4−5
−2300%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+2120%
5−6
−2120%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+2183%
6−7
−2183%
Counter-Strike 2 215
+2289%
9−10
−2289%
Cyberpunk 2077 95−100
+2300%
4−5
−2300%
Far Cry 5 96
+2300%
4−5
−2300%
Fortnite 170−180
+2414%
7−8
−2414%
Forza Horizon 4 150−160
+2143%
7−8
−2143%
Forza Horizon 5 120−130
+2480%
5−6
−2480%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2171%
7−8
−2171%
Valorant 230−240
+2250%
10−11
−2250%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+2183%
6−7
−2183%
Counter-Strike 2 109
+2625%
4−5
−2625%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2225%
12−14
−2225%
Cyberpunk 2077 95−100
+2300%
4−5
−2300%
Far Cry 5 95
+2275%
4−5
−2275%
Fortnite 170−180
+2414%
7−8
−2414%
Forza Horizon 4 150−160
+2143%
7−8
−2143%
Forza Horizon 5 120−130
+2480%
5−6
−2480%
Grand Theft Auto V 127
+2440%
5−6
−2440%
Metro Exodus 95−100
+2350%
4−5
−2350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2171%
7−8
−2171%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+2367%
6−7
−2367%
Valorant 230−240
+2250%
10−11
−2250%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+2183%
6−7
−2183%
Cyberpunk 2077 95−100
+2300%
4−5
−2300%
Far Cry 5 92
+2200%
4−5
−2200%
Forza Horizon 4 150−160
+2143%
7−8
−2143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2171%
7−8
−2171%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+2425%
4−5
−2425%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+2414%
7−8
−2414%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+2267%
3−4
−2267%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+2300%
12−14
−2300%
Grand Theft Auto V 70
+2233%
3−4
−2233%
Metro Exodus 60−65
+2900%
2−3
−2900%
Valorant 260−270
+2550%
10−11
−2550%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+2475%
4−5
−2475%
Cyberpunk 2077 45−50
+2350%
2−3
−2350%
Far Cry 5 100−105
+2400%
4−5
−2400%
Forza Horizon 4 110−120
+2260%
5−6
−2260%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+2533%
3−4
−2533%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+2625%
4−5
−2625%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+3500%
1−2
−3500%
Grand Theft Auto V 76
+2433%
3−4
−2433%
Metro Exodus 35−40
+3700%
1−2
−3700%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+3200%
2−3
−3200%
Valorant 240−250
+2390%
10−11
−2390%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Far Cry 5 55−60
+2650%
2−3
−2650%
Forza Horizon 4 75−80
+2533%
3−4
−2533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+2750%
2−3
−2750%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+2600%
2−3
−2600%

Vậy RX 8060S và Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S nhanh hơn 2475% ở độ phân giải 1080p
  • RX 8060S nhanh hơn 2450% ở độ phân giải 1440p
  • RX 8060S nhanh hơn 3400% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.46 1.83

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2111%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn Radeon Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 8060S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Graphics dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 8304 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc Radeon Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.