Radeon RX 8060S vs Quadro P3000 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 8060S
2025
40.46
+166%

8060S vượt qua P3000 (di động) với mức trọn vẹn là 166% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118385
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.61
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGP104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng401280
Tần số nhânkhông có dữ liệu1088 MHz
Tần số Boost2900 MHz1215 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu7,200 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu97.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.11 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu80
L1 Cachekhông có dữ liệu480 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-B (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu6 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu192 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1753 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu168 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Display Portkhông có dữ liệu1.4

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+
3D Stereokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.5
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 8060S 40.46
+166%
P3000 (di động) 15.20

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 8060S 40164
+232%
P3000 (di động) 12105

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 8060S 96996
+190%
P3000 (di động) 33390

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 8060S 26826
+190%
P3000 (di động) 9256

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 8060S 148182
+134%
P3000 (di động) 63332

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và Quadro P3000 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+60.9%
64
−60.9%
1440p51
+183%
18−20
−183%
4K35
+25%
28
−25%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+157%
85−90
−157%
Cyberpunk 2077 95−100
+200%
30−35
−200%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+236%
30−35
−236%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+108%
65−70
−108%
Counter-Strike 2 215
+147%
85−90
−147%
Cyberpunk 2077 95−100
+200%
30−35
−200%
Far Cry 5 96
+88.2%
50−55
−88.2%
Fortnite 170−180
+105%
85−90
−105%
Forza Horizon 4 150−160
+145%
60−65
−145%
Forza Horizon 5 120−130
+169%
45−50
−169%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+179%
55−60
−179%
Valorant 230−240
+86.5%
120−130
−86.5%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+108%
65−70
−108%
Counter-Strike 2 109
+25.3%
85−90
−25.3%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+37.4%
200−210
−37.4%
Cyberpunk 2077 95−100
+200%
30−35
−200%
Far Cry 5 95
+86.3%
50−55
−86.3%
Fortnite 170−180
+105%
85−90
−105%
Forza Horizon 4 150−160
+145%
60−65
−145%
Forza Horizon 5 120−130
+169%
45−50
−169%
Grand Theft Auto V 127
+119%
55−60
−119%
Metro Exodus 95−100
+206%
30−35
−206%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+179%
55−60
−179%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+135%
63
−135%
Valorant 230−240
+86.5%
120−130
−86.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+108%
65−70
−108%
Cyberpunk 2077 95−100
+200%
30−35
−200%
Far Cry 5 92
+80.4%
50−55
−80.4%
Forza Horizon 4 150−160
+145%
60−65
−145%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+179%
55−60
−179%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+206%
33
−206%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+105%
85−90
−105%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+137%
30−33
−137%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+153%
110−120
−153%
Grand Theft Auto V 70
+180%
24−27
−180%
Metro Exodus 60−65
+216%
18−20
−216%
Valorant 260−270
+71%
150−160
−71%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+134%
40−45
−134%
Cyberpunk 2077 45−50
+250%
14−16
−250%
Far Cry 5 100−105
+194%
30−35
−194%
Forza Horizon 4 110−120
+211%
35−40
−211%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+243%
21−24
−243%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+211%
35−40
−211%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+200%
12−14
−200%
Grand Theft Auto V 76
+162%
27−30
−162%
Metro Exodus 35−40
+217%
12−14
−217%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+200%
22
−200%
Valorant 240−250
+190%
85−90
−190%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+183%
21−24
−183%
Cyberpunk 2077 21−24
+267%
6−7
−267%
Far Cry 5 55−60
+224%
16−18
−224%
Forza Horizon 4 75−80
+193%
27−30
−193%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+280%
14−16
−280%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+260%
14−16
−260%

Full HD
High

Dota 2 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy RX 8060S và P3000 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S nhanh hơn 61% ở độ phân giải 1080p
  • RX 8060S nhanh hơn 183% ở độ phân giải 1440p
  • RX 8060S nhanh hơn 25% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 8060S nhanh hơn 280%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.46 15.20
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 11 Tháng 1 2017

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 166%vàmới hơn 7 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn Quadro P3000 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 8060S được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P3000 (di động) dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 202 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P3000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc Quadro P3000 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.